Inti DharmaInti Dharma

Tạng Bắc truyền · Hán tạng

Kinh Tứ Thập Nhị Chương – bốn mươi hai lời dạy ngắn của Đức Phật

Kinh Tứ Thập Nhị Chương (Tứ Thập Nhị Chương Kinh, 四十二章經), còn gọi là Kinh Bốn Mươi Hai Chương, gồm một bài tựa ngắn và 42 chương, mỗi chương một lời dạy ngắn của Đức Phật về ái dục, nhẫn nhục, bố thí, giữ giới, vô thường và điều phục tâm, nhiều chương nói riêng với người xuất gia. Theo truyền thống, đây là một trong những kinh Phật đầu tiên được dịch ra chữ Hán, vào thời Hậu Hán. Thư viện Inti Dharma có trọn kinh bằng bản Việt dịch của Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh.

Trang giới thiệu của Inti Foundation · cập nhật

Mở đầu Kinh Tứ Thập Nhị Chương

Trích nguyên văn bản Việt dịch trong thư viện Inti Dharma (nguồn: Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh): hai đoạn đầu của bài tựa.

Đức Thế Tôn khi thành đạo rồi, tự nghĩ rằng: "Lìa bỏ ái dục, được lẽ tịch tĩnh, ấy là hay hơn hết." Ngài trụ nơi đại thiền định, hàng phục các ma chướng. Ngài ở nơi vườn Lộc gần thành Ba-la-nại mà chuyển bánh xe Pháp, thuyết Tứ diệu đế, độ cho nhóm ông Kiều-trần-như năm người đều đắc đạo.

Đọc toàn văn kinh →

Kinh Tứ Thập Nhị Chương là gì?

«Tứ thập nhị chương» là bốn mươi hai chương. Bản Việt dài khoảng 3.600 chữ, chừng 14 phút đọc. Mỗi chương có số thứ tự và một tiêu đề ngắn, như «Xuất gia chứng quả», «Nhịn kẻ ác không giận», «Trung đạo», «Biết đời là huyễn». Phần lớn các chương mở bằng «Phật dạy»; vài chương là câu hỏi của một vị sa-môn và lời Phật đáp, hoặc một mẩu chuyện ngắn. Kinh khép lại khi các vị đại tỳ-kheo nghe xong đều vui vẻ phụng hành.

Theo truyền thống, kinh được dịch ra chữ Hán thời Hậu Hán và được xem là một trong những kinh Phật đầu tiên ở Trung Hoa; bài tựa thứ hai của Bích Nham Lục, cũng có trong thư viện, nói người Trung Hoa biết đến Phật từ khi kinh này truyền vào. Về hình thức, kinh giống một tuyển tập: một số chương có ý và ví dụ giống các bài kinh trong Tạng Pāli, và giới nghiên cứu thường xem kinh là những lời dạy được chọn lọc, biên soạn lại.

Bài tựa và cách sắp xếp 42 chương

Bài tựa kể rằng sau khi thành đạo, Đức Thế Tôn nghĩ: lìa ái dục, được tịch tĩnh là hơn hết. Ngài trụ trong đại thiền định, hàng phục ma chướng, rồi chuyển bánh xe Pháp ở vườn Lộc gần thành Ba-la-nại, giảng Tứ diệu đế, độ nhóm năm vị của ông Kiều-trần-như. Bài tựa khép lại với cảnh các tỳ-kheo đem chỗ nghi ra hỏi và được Phật chỉ dạy cho tỏ ngộ.

Các chương không chia thành phẩm, nhưng có thể nhận ra từng cụm. Ba chương đầu nói về người xuất gia: thế nào là sa-môn, bốn quả từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán, đời sống khất thực mỗi ngày một bữa. Chương 4 đến 8 phân biệt mười điều lành, mười điều dữ, dạy biết lỗi mà sửa và nhẫn trước kẻ ác. Chương 10 đến 15 bàn về phước bố thí và tùy hỷ, hai mươi điều khó làm, cùng câu hỏi của các vị sa-môn về túc mạng, điều lành, sức mạnh và sáng suốt. Chương 16 đến 20 nói về tâm lắng trong, ánh sáng trí tuệ, vô thường và vô ngã. Từ chương 21 đến 33, nhiều chương liền nhau bàn về danh lợi, tài sắc, ái dục và cách giữ tâm. Các chương cuối nói về trung đạo, giữ giới, mạng người ngắn ngủi, lễ bái bằng tâm và cái nhìn xem mọi sự như huyễn.

Mấy chương quen thuộc

Chương 7: có người đến mắng, Phật im lặng; chờ người ấy mắng xong, Ngài hỏi: đem quà tặng người mà người không nhận thì quà về đâu? — Về lại người tặng. Lời mắng Phật không nhận cũng trở về người mắng, như tiếng vang theo tiếng, bóng theo hình. Tạng Pāli có câu chuyện cùng ý về người Bà-la-môn mắng Phật (SN 7.2). Chương 8 ví kẻ ác hại người hiền như ngửa mặt nhổ lên trời, nước bọt rơi lại vào mình, như ngược gió tung bụi, bụi bám lại chính mình.

Chương 10 nói thấy người bố thí mà vui theo, giúp sức thì được phước lớn, và phước ấy không vơi, như trăm nghìn người đến mồi lửa từ một cây đuốc mà đuốc vẫn như cũ. Chương 16 ví lòng còn ái dục như nước trong bị khuấy đục, không ai soi thấy bóng mình; chương 17 ví người hiểu đạo như cầm đuốc vào nhà tối, bóng tối tan ngay.

Chương 34 có ví dụ dây đàn nổi tiếng. Một vị sa-môn đêm tụng kinh, giọng buồn và gấp, lòng muốn thối chí. Phật hỏi lúc ở nhà ông từng làm gì; ông thưa thích gảy đàn. Dây chùng thì đàn không kêu, căng quá thì mất tiếng, chỉnh vừa phải thì mọi âm đều vang. Học đạo cũng vậy: tâm điều hòa thì có thể đắc đạo; gắng quá sức thì thân mỏi, ý buồn, việc tu thối lui. Tạng Pāli cũng có ví dụ này, trong bài kinh Đức Phật dạy Tôn giả Soṇa (AN 6.55).

Chương 38: Phật hỏi các vị sa-môn mạng người dài bao lâu. Người đáp vài ngày, người đáp một bữa cơm, đều chưa hiểu đạo; người đáp chỉ trong khoảng hơi thở ra vào thì được khen là đã hiểu. Chương 42, «Biết đời là huyễn», khép kinh bằng lời Phật nói Ngài xem ngôi vua như bụi qua khe hở, vàng ngọc như ngói sạn, cõi đại thiên như một trái táo…

Đọc Kinh Tứ Thập Nhị Chương tại nhà

Chương nào cũng ngắn, nên có thể đọc mỗi ngày một chương rồi mang theo một ví dụ trong ngày; khoảng sáu tuần là trọn kinh. Muốn đọc thành tiếng, mở trang kinh và bấm «Tụng» để màn hình giữ sáng, chữ tự cuộn và mõ giữ nhịp. Nhiều chương nói về giới luật và đời sống của người xuất gia; người tại gia có thể đọc như lời nhắc giữ tâm trong sạch, ít ham muốn. Thư viện có bản dịch nghĩa tiếng Việt; chưa có nguyên văn chữ Hán, bản phiên âm Hán-Việt, tệp PDF hay bản ghi âm.

Câu hỏi thường gặp

Kinh Tứ Thập Nhị Chương là gì?

Là kinh gồm bài tựa và 42 chương ngắn, mỗi chương một lời dạy của Đức Phật về ái dục, nhẫn nhục, bố thí, giữ giới, vô thường và điều phục tâm; theo truyền thống là một trong những kinh Phật đầu tiên được dịch ra chữ Hán.

Ví dụ dây đàn trong kinh có ý nghĩa gì?

Ở chương 34, Phật hỏi một vị sa-môn vốn thích gảy đàn: dây chùng thì không kêu, căng quá thì mất tiếng, vừa phải thì mọi âm đều vang. Tu học cũng vậy: giữ tâm điều hòa, không buông lơi mà cũng không gắng quá sức.

Có Kinh Tứ Thập Nhị Chương bản PDF, chữ Hán hay âm Hán không?

Chưa có. Thư viện có trọn bản dịch nghĩa tiếng Việt, đọc trực tuyến miễn phí; trang kinh ghi tên chữ Hán 四十二章經.

Nên đọc kinh này theo cách nào?

Đọc bài tựa trước, rồi mỗi ngày một chương; chương nào cũng ngắn, đọc xong có thể dừng lại với ví dụ trong chương.