Kinh Thiện Sinh là gì?
Trang thư viện đặt tên bài kinh là «Kinh Giáo Giới Sigālaka» (DN 31); bản dịch của HT. Thích Minh Châu ghi «Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt». Tên Pāli trên trang là Siṅgālasutta, còn quen gọi là Sigālovāda Sutta, tức lời khuyên dạy Sigālaka. Tên Kinh Thiện Sinh đến từ các bản Hán dịch trong A Hàm, nơi chàng trai được gọi là Thiện Sinh (hay Thiện Sanh).
Bản Việt dài khoảng bốn nghìn chữ, chừng 16 phút đọc, và gần như toàn bài bàn về đời sống của người cư sĩ: tránh điều ác, giữ gìn của cải, chọn bạn, cư xử trong gia đình và ngoài xã hội. Truyền thống chú giải Pāli gọi kinh này là «giới luật của người tại gia» (gihi-vinaya).
Bối cảnh: lễ sáu phương theo lời cha dặn
Kinh mở đầu ở thành Vương Xá (Rājagaha), khi Thế Tôn đang ở rừng Trúc Lâm (Veluvana). Sáng sớm, chàng Sigālaka, con một gia chủ, ra khỏi thành với áo và tóc còn ướt, chắp tay lễ khắp các phương: Đông, Nam, Tây, Bắc, phương Dưới và phương Trên. Bản dịch viết tên chàng là Singàlaka, phiên âm Thi-ca-la-việt.
Trên đường khất thực, Thế Tôn hỏi vì sao chàng làm vậy. Chàng thưa đó là lời cha dặn lúc gần mất. Thế Tôn đáp rằng trong pháp của bậc Thánh, lễ sáu phương không phải như vậy, rồi giảng một cách lễ khác: vẫn là sáu phương chàng đã quen, nhưng mỗi phương là những con người ta sống cùng mỗi ngày.
Trước sáu phương: điều ác, của cải và bạn bè
Trước hết, Thế Tôn kể những gì người đệ tử của bậc Thánh đã từ bỏ: bốn nghiệp phiền não (sát sanh, trộm cắp, tà dâm, nói dối), bốn động cơ làm ác (tham dục, sân hận, ngu si, sợ hãi) và sáu con đường hao tán tài sản, như nghiện rượu, la cà ngoài phố không đúng giờ, giao du với bạn xấu, lười biếng. Người lười luôn có cớ để khỏi làm: lạnh quá, nóng quá, sớm quá, muộn quá, đói quá, no quá. Ai từ bỏ trọn mười bốn điều ấy, kinh gọi là người che chở cho sáu phương.
Kinh phân biệt bốn hạng bạn giả — kẻ chỉ biết lấy, kẻ chỉ giỏi nói, kẻ nịnh hót, kẻ chỉ làm bạn lúc mình rượu chè chơi bời — với bốn hạng bạn thật: người giúp đỡ khi mình sơ suất hay sợ hãi, người thủy chung lúc khổ cũng như lúc vui, người khuyên điều lợi ích, người có lòng thương mình. Bài kệ theo sau khuyên chia tài sản làm bốn phần: một phần để dùng, hai phần cho công việc, phần còn lại để dành phòng khi hoạn nạn.
Sáu phương là sáu mối quan hệ
Phần chính của kinh chỉ rõ: phương Đông là cha mẹ, phương Nam là thầy dạy, phương Tây là vợ con, phương Bắc là bạn bè, phương Dưới là người giúp việc và người làm công, phương Trên là các vị Sa-môn, Bà-la-môn. Với mỗi phương, kinh kể cách một bên đối xử với bên kia và cách bên kia đáp lại bằng lòng thương tưởng; khi cả hai chiều được giữ, phương ấy được che chở, an ổn.
Các bổn phận rất gần đời sống. Con nuôi dưỡng lại cha mẹ, giữ gìn gia đình và truyền thống; cha mẹ ngăn con làm ác, khuyến khích làm thiện, dạy nghề, lo việc hôn nhân và trao của thừa tự đúng lúc. Học trò kính thầy, chăm học; thầy dạy tận tình. Chồng kính trọng, chung thủy, giao quyền hành cho vợ; vợ chu toàn bổn phận, chung thủy, giữ gìn tài sản. Người chủ giao việc vừa sức, lo ăn uống, tiền lương và chăm sóc người làm khi ốm đau.
Với bạn bè là bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự và không lường gạt. Bốn điều đầu cũng là bốn nhiếp sự (Tứ nhiếp pháp) mà bài kệ cuối kinh ví như trục xe giữ cho bánh xe quay đều. Nghe xong, Sigālaka xin quy y Phật, Pháp và chúng Tỷ-kheo trọn đời.
Đọc Kinh Thiện Sinh trong thư viện
Trên trang DN 31, chọn «Tiếng Việt», «English» hoặc «Cả 2» để đọc song song hai bản; các số nhỏ đầu đoạn (SC, PTS) là số tham chiếu, không thuộc lời kinh. Bấm «Tụng» để màn hình giữ sáng, chữ tự cuộn và mõ gõ đều nhịp. Kinh khá dài, có thể đọc làm ba lần: phần mở đầu, phần bạn bè và của cải, rồi phần sáu phương. Các bản Hán tạng liệt kê ở trên kể cùng câu chuyện, khác nhau ở chi tiết. Thư viện chưa có tệp PDF, bản ghi âm hay bản Pāli.