Inti DharmaInti Dharma

Kinh Nguyên thủy · Trường Bộ Kinh

Kinh Thiện Sinh – lời Phật dạy về sáu phương và đời sống tại gia

Kinh Thiện Sinh là bài kinh thứ 31 của Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya 31), ghi lời Đức Phật dạy chàng thanh niên Sigālaka rằng lễ sáu phương đúng nghĩa là sống trọn bổn phận với sáu mối quan hệ: cha mẹ, thầy dạy, vợ con, bạn bè, người làm công và các vị Sa-môn, Bà-la-môn. Thư viện Inti Dharma có trọn bài kinh bằng bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm bản tiếng Anh và bốn bài kinh tương đương trong Hán tạng. Vì nói thẳng về tiền bạc, bạn bè, gia đình và công việc, kinh thường được xem là bài kinh dành cho người tại gia.

Trang giới thiệu của Inti Foundation · cập nhật

Mở đầu Kinh Thiện Sinh: lễ sáu phương theo lời cha dặn

Trích nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu trong thư viện Inti Dharma (Trường Bộ Kinh, bài 31): cuộc đối đáp ngay sau đoạn mở đầu, ngoài thành Vương Xá.

—Này Gia chủ tử, vì sao Ngươi dậy sớm, ra khỏi thành Vương Xá, với áo thấm ướt, với tóc thấm ướt chấp tay đảnh lễ các phương hướng, hướng Đông … hướng Thượng? - Bạch Thế Tôn, thân phụ con khi gần chết có dặn con: “Này con thân yêu, hãy đảnh lễ các phương hướng”. Bạch Thế Tôn, con kính tín, cung kính, tôn trọng, đảnh lễ lời nói của thân phụ con, buổi sáng dậy sớm, ra khỏi thành Vương Xá, với áo thấm ướt, với tóc thấm ướt, chấp tay đảnh lễ các phương hướng, hướng Đông … hướng Thượng. - Này Gia chủ tử, trong luật pháp của bậc Thánh, lễ bái sáu phương không phải như vậy. - Bạch Thế Tôn, trong luật pháp của bậc Thánh, thế nào là lễ bái sáu phương?

Đọc toàn văn kinh →

Kinh Thiện Sinh là gì?

Trang thư viện đặt tên bài kinh là «Kinh Giáo Giới Sigālaka» (DN 31); bản dịch của HT. Thích Minh Châu ghi «Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt». Tên Pāli trên trang là Siṅgālasutta, còn quen gọi là Sigālovāda Sutta, tức lời khuyên dạy Sigālaka. Tên Kinh Thiện Sinh đến từ các bản Hán dịch trong A Hàm, nơi chàng trai được gọi là Thiện Sinh (hay Thiện Sanh).

Bản Việt dài khoảng bốn nghìn chữ, chừng 16 phút đọc, và gần như toàn bài bàn về đời sống của người cư sĩ: tránh điều ác, giữ gìn của cải, chọn bạn, cư xử trong gia đình và ngoài xã hội. Truyền thống chú giải Pāli gọi kinh này là «giới luật của người tại gia» (gihi-vinaya).

Bối cảnh: lễ sáu phương theo lời cha dặn

Kinh mở đầu ở thành Vương Xá (Rājagaha), khi Thế Tôn đang ở rừng Trúc Lâm (Veluvana). Sáng sớm, chàng Sigālaka, con một gia chủ, ra khỏi thành với áo và tóc còn ướt, chắp tay lễ khắp các phương: Đông, Nam, Tây, Bắc, phương Dưới và phương Trên. Bản dịch viết tên chàng là Singàlaka, phiên âm Thi-ca-la-việt.

Trên đường khất thực, Thế Tôn hỏi vì sao chàng làm vậy. Chàng thưa đó là lời cha dặn lúc gần mất. Thế Tôn đáp rằng trong pháp của bậc Thánh, lễ sáu phương không phải như vậy, rồi giảng một cách lễ khác: vẫn là sáu phương chàng đã quen, nhưng mỗi phương là những con người ta sống cùng mỗi ngày.

Trước sáu phương: điều ác, của cải và bạn bè

Trước hết, Thế Tôn kể những gì người đệ tử của bậc Thánh đã từ bỏ: bốn nghiệp phiền não (sát sanh, trộm cắp, tà dâm, nói dối), bốn động cơ làm ác (tham dục, sân hận, ngu si, sợ hãi) và sáu con đường hao tán tài sản, như nghiện rượu, la cà ngoài phố không đúng giờ, giao du với bạn xấu, lười biếng. Người lười luôn có cớ để khỏi làm: lạnh quá, nóng quá, sớm quá, muộn quá, đói quá, no quá. Ai từ bỏ trọn mười bốn điều ấy, kinh gọi là người che chở cho sáu phương.

Kinh phân biệt bốn hạng bạn giả — kẻ chỉ biết lấy, kẻ chỉ giỏi nói, kẻ nịnh hót, kẻ chỉ làm bạn lúc mình rượu chè chơi bời — với bốn hạng bạn thật: người giúp đỡ khi mình sơ suất hay sợ hãi, người thủy chung lúc khổ cũng như lúc vui, người khuyên điều lợi ích, người có lòng thương mình. Bài kệ theo sau khuyên chia tài sản làm bốn phần: một phần để dùng, hai phần cho công việc, phần còn lại để dành phòng khi hoạn nạn.

Sáu phương là sáu mối quan hệ

Phần chính của kinh chỉ rõ: phương Đông là cha mẹ, phương Nam là thầy dạy, phương Tây là vợ con, phương Bắc là bạn bè, phương Dưới là người giúp việc và người làm công, phương Trên là các vị Sa-môn, Bà-la-môn. Với mỗi phương, kinh kể cách một bên đối xử với bên kia và cách bên kia đáp lại bằng lòng thương tưởng; khi cả hai chiều được giữ, phương ấy được che chở, an ổn.

Các bổn phận rất gần đời sống. Con nuôi dưỡng lại cha mẹ, giữ gìn gia đình và truyền thống; cha mẹ ngăn con làm ác, khuyến khích làm thiện, dạy nghề, lo việc hôn nhân và trao của thừa tự đúng lúc. Học trò kính thầy, chăm học; thầy dạy tận tình. Chồng kính trọng, chung thủy, giao quyền hành cho vợ; vợ chu toàn bổn phận, chung thủy, giữ gìn tài sản. Người chủ giao việc vừa sức, lo ăn uống, tiền lương và chăm sóc người làm khi ốm đau.

Với bạn bè là bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự và không lường gạt. Bốn điều đầu cũng là bốn nhiếp sự (Tứ nhiếp pháp) mà bài kệ cuối kinh ví như trục xe giữ cho bánh xe quay đều. Nghe xong, Sigālaka xin quy y Phật, Pháp và chúng Tỷ-kheo trọn đời.

Đọc Kinh Thiện Sinh trong thư viện

Trên trang DN 31, chọn «Tiếng Việt», «English» hoặc «Cả 2» để đọc song song hai bản; các số nhỏ đầu đoạn (SC, PTS) là số tham chiếu, không thuộc lời kinh. Bấm «Tụng» để màn hình giữ sáng, chữ tự cuộn và mõ gõ đều nhịp. Kinh khá dài, có thể đọc làm ba lần: phần mở đầu, phần bạn bè và của cải, rồi phần sáu phương. Các bản Hán tạng liệt kê ở trên kể cùng câu chuyện, khác nhau ở chi tiết. Thư viện chưa có tệp PDF, bản ghi âm hay bản Pāli.

Câu hỏi thường gặp

Kinh Thiện Sinh là gì?

Là bài kinh số 31 của Trường Bộ Kinh, trong đó Đức Phật dạy chàng Sigālaka rằng lễ sáu phương đúng nghĩa là giữ trọn bổn phận với cha mẹ, thầy, vợ con, bạn bè, người làm công và các bậc tu hành.

Kinh Thiện Sinh và Sigālovāda Sutta có phải là một?

Phải. Sigālovāda Sutta là tên Pāli thường dùng (trang thư viện ghi Siṅgālasutta); «Thiện Sinh» là tên chàng trai trong các bản A Hàm Hán dịch.

Sáu phương trong Kinh Thiện Sinh là gì?

Đông là cha mẹ, Nam là thầy dạy, Tây là vợ con, Bắc là bạn bè, Dưới là người giúp việc, người làm công, Trên là các vị Sa-môn, Bà-la-môn.

Có Kinh Thiện Sinh bản PDF hoặc bản nghe không?

Chưa. Thư viện không có tệp PDF hay bản ghi âm; bạn đọc trực tuyến bản Việt, bản tiếng Anh hoặc cả hai, và có thể bấm «Tụng» để chữ tự cuộn theo nhịp mõ.