Thủy Sám gồm những gì?
Ngay quyển 1, văn sám nói rằng tội lỗi tuy nhiều vô lượng nhưng không ngoài ba điều: phiền não, nghiệp chướng và quả báo — ba điều mà kinh gọi là ba chướng, vì chúng ngăn trở con đường lành. Cả nghi thức đi theo đúng thứ tự ấy: quyển 1 sám hối phiền não, quyển 2 ghi rõ «đã lược sám những phiền não chướng» rồi chuyển sang nghiệp chướng, quyển 3 giãi bày «những quả báo chướng còn lại» và kết bằng lời phát nguyện hồi hướng.
Mỗi quyển đều mở bằng câu «Tất cả chư Phật vì thương xót chúng sinh…», tiếp theo là phần lễ danh hiệu các Đức Phật và Bồ Tát — Tỳ Lô Giá Na Phật, Bản Sư Thích Ca Mâu Ni Phật, A Di Đà Phật, Di Lặc Phật và nhiều danh hiệu khác — rồi mới vào lời sám. Sau chữ «Chúng con» văn sám để một chỗ trống, thường là chỗ người tụng xưng tên mình.
Mỗi quyển nói gì?
Quyển 1 kể các gốc sinh ra lỗi lầm — tam độc, tam lậu, tam khổ, tam đảo, lòng tham ba cõi — rồi xin sám hối, và khép lại bằng nguyện theo ba mươi bảy phẩm trợ đạo cùng mười phép ba-la-mật trước khi kính lễ Tam Bảo. Quyển 2 sám hối riêng từng loại nghiệp, như trộm cướp, nói dối, và phân biệt tội chung do ba nghiệp gây ra với tội riêng do một trong sáu căn gây ra.
Quyển 3 dẫn lời Phật dạy «Thân người khó được, Phật pháp khó nghe, chúng tăng khó gặp, tín tâm khó sinh, sáu căn khó đủ, bạn tốt khó gặp», sám hối những quả báo chướng trong sáu nẻo, bốn loài, rồi đi vào phần phát nguyện hồi hướng: nguyện đem công đức sám hối hướng về lợi ích của mọi loài.
Tụng Thủy Sám tại nhà
Nhiều người tụng trọn một quyển trong một buổi và đi hết ba quyển trong ba ngày. Mở quyển cần tụng, bấm «Tụng», chọn tốc độ vừa sức; chạm màn hình khi cần dừng để lễ. Thư viện chỉ có bản dịch nghĩa tiếng Việt, chưa có bản phiên âm Hán-Việt hay bản thu âm.
Sám hối trong nghi thức không nhằm tự trách mình mãi: văn sám đi từ nhận lỗi, không tái phạm, đến phát nguyện làm lành và hồi hướng cho mọi loài. Người tụng tại gia có thể nối thời sám bằng một việc làm cụ thể — xin lỗi, sửa một thói quen — để lời nguyện có chỗ đứng trong đời sống.