Kinh Kim Cang là gì?
Tên kinh do chính Đức Phật nói ra trong kinh: khi Tu-bồ-đề thưa hỏi kinh này tên là gì và phải vâng giữ thế nào, Phật dạy kinh tên là Kim Cang Bát-nhã Ba-la-mật, hãy theo tên ấy mà vâng giữ. «Kim cang» là kim cương, thứ cứng chắc nhất, thường được hiểu là hình ảnh của trí tuệ bát nhã cắt đứt mọi chấp trước; «ba la mật» nghĩa là đến bờ bên kia. Tên tiếng Phạn là Vajracchedikā Prajñāpāramitā, vì thế tiếng Anh gọi là Diamond Sūtra; nhiều người Việt cũng tìm kinh với tên Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật Đa.
Kinh ngắn so với nhiều kinh Đại thừa khác: bản dịch trong thư viện khoảng 5.300 chữ, trang đọc ghi chừng 21 phút đọc. Cùng với Bát Nhã Tâm Kinh, đây là một trong những kinh hệ Bát Nhã được đọc tụng và giảng giải nhiều nhất trong Phật giáo Bắc truyền, và được các truyền thống Thiền đặc biệt coi trọng.
Kinh Kim Cang nói gì? Hai câu hỏi của Tu-bồ-đề
Kinh mở đầu khi Đức Phật ở vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc, thành Xá-vệ, cùng 1.250 vị đại tỳ-kheo. Sau bữa trai, Trưởng lão Tu-bồ-đề đứng dậy thưa hỏi: người phát tâm cầu đạo Vô Thượng Bồ-đề «nên trụ tâm như thế nào? Hàng phục tâm như thế nào?». Phần còn lại của kinh là lời Phật đáp hai câu hỏi ấy, phần lớn dưới dạng Phật hỏi lại «Ý ông nghĩ sao?» và Tu-bồ-đề trả lời.
Câu trả lời xoay quanh một ý được nhắc đi nhắc lại: Bồ Tát độ vô số chúng sanh mà thật không có chúng sanh nào được độ; bố thí mà không trụ vào hình sắc, âm thanh hay bất cứ tướng nào; vì còn các tướng ngã, nhân, chúng sanh, thọ giả thì chẳng phải là Bồ Tát. Kinh dạy không thể thấy Như Lai qua thân tướng hay ba mươi hai tướng tốt, và ví pháp Phật dạy như chiếc bè qua sông: đến pháp còn phải buông, huống chi điều chẳng phải pháp.
Ý nghĩa cốt lõi và những đoạn thường được nhắc
Nếu phải tóm lại, cốt lõi của kinh là tâm không trụ tướng: phát tâm, giúp người, tu tập mà không bám vào ý niệm về «ta», về «người», về chúng sanh, hay vào chính việc mình làm. Kinh nói điều ấy bằng lời dạy nên sanh tâm ở nơi «không chỗ trụ», và bằng một lối nói lặp lại nhiều lần: điều Như Lai nói là A thì chẳng phải A, gọi là A. Lối nói này thường được giải thích là để chỉ rằng các khái niệm chỉ là tên gọi, không có tự tánh cố định.
Kinh có hai bài kệ bốn câu. Bài thứ nhất nói người tìm Như Lai qua sắc tướng hay âm thanh là đi đường tà, chẳng thể thấy Như Lai. Bài kệ kết kinh ví mọi pháp hữu vi như mộng ảo, bọt nước, sương sa, điện chớp, và khuyên nên quán sát như vậy. Kinh cũng kể một tiền thân của Đức Phật: khi bị vua Ca-lỵ cắt xẻo thân thể, ngài không còn các tướng ngã, nhân, chúng sanh, thọ giả, nên không sanh lòng sân hận.
Đọc và tụng Kinh Kim Cang tại nhà
Bản Việt dịch trong thư viện trình bày kinh thành một bài liền mạch, không chia đề mục có đánh số, nên bạn đọc một lượt từ đầu đến cuối. Mở bài kinh, bấm «Tụng» và chọn tốc độ chậm cho lần đầu; chạm màn hình khi muốn dừng lại ở một đoạn. Tụng thành tiếng chậm rãi sẽ lâu hơn thời gian đọc thầm ghi trên trang.
Thư viện hiện chỉ có bản dịch nghĩa tiếng Việt. Chưa có bản phiên âm Hán-Việt, bản thu âm hay tệp tải về. Ai muốn tìm hiểu sâu hơn có thể đọc thêm các bộ luận và sách giải Hán tạng về kinh này, đã được Việt dịch và liệt kê bên dưới.