Một bài kinh, nhiều tên gọi
Chữ Pāli maṅgala nghĩa là điềm lành, điều cát tường: thứ người ta tin là báo hiệu may mắn. Bản dịch của HT. Thích Minh Châu đặt tiêu đề «Kinh Điềm Lành» và dùng chữ «điềm lành» xuyên suốt các câu kệ. «Kinh Hạnh Phúc» là tên nhiều người Việt quen gọi, cũng là tên trang Kp 5 trong thư viện; trang Snp 2.4 mang tên «Phước Lành Chân Thật» (tên tiếng Anh: True Blessings).
Kinh thuộc Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka Nikāya), bộ thứ năm của Tạng Kinh Pāli, và xuất hiện hai lần: là bài thứ năm của Tiểu Tụng (Khuddakapāṭha), tập chín bài ngắn mở đầu Tiểu Bộ, và là bài thứ tư trong chương 2 của Kinh Tập (Sutta Nipāta). Phần lời kinh tiếng Việt trên hai trang giống nhau từng chữ, chỉ khác dòng tiêu đề. Trong Tiểu Tụng, bài kinh nằm cùng tập với Tam Quy, Mười Giới, Kinh Châu Báu và Kinh Từ Bi.
Bối cảnh: câu hỏi của vị Thiên tử
Kinh mở đầu tại Sàvatthi (Xá-vệ), trong rừng Jetavana (Kỳ Viên), khu vườn của ông Anàthapindika (Cấp Cô Độc). Khi đêm sắp tàn, một vị Thiên tử với dung sắc rực rỡ chiếu sáng cả khu rừng đến đảnh lễ Thế Tôn, đứng một bên và hỏi bằng một bài kệ: nhiều chư thiên và loài người đã nghĩ về điềm lành, mong có một đời sống an toàn; xin Ngài nói điềm lành nào là cao nhất.
Câu trả lời của Đức Phật không nhắc đến một điềm báo nào. Mọi điều Ngài kể ra đều là việc người ta tự mình làm hoặc phẩm chất tự mình vun bồi: chọn bạn, chọn nơi sống, học hỏi, làm việc, chăm lo gia đình, tránh điều ác, tu tâm. Đó là điểm cốt lõi của bài kinh: điềm lành thật sự là cách mình sống, không phải một dấu hiệu từ bên ngoài.
Mười một đoạn kệ: từ chọn bạn đến tâm không dao động
Các đoạn kệ đi dần từ ngoài vào trong. Đầu tiên là môi trường sống: không thân cận kẻ ngu, gần gũi bậc trí, đảnh lễ người đáng lễ, ở nơi thích hợp, có công đức đã làm từ trước và tự hướng tâm mình chân chánh. Kế đến là học vấn và nghề nghiệp: học nhiều, giỏi nghề, khéo rèn luyện, nói những lời khéo nói.
Rồi đến gia đình và đời sống đạo đức: hiếu dưỡng cha mẹ, nuôi nấng vợ con, làm nghề không rắc rối; bố thí, sống đúng pháp, săn sóc bà con, làm việc không lỗi lầm; từ bỏ điều ác, chế ngự thói nghiện rượu, không buông lung trong Chánh Pháp. Sau đó là những đức tính: kính trọng và khiêm nhường, biết đủ và biết ơn, nhẫn nhục, nói lời hòa nhã, đến gặp các vị Sa-môn, nghe và đàm luận Chánh Pháp đúng thời.
Hai đoạn kệ áp chót nói đến đời sống tu tập cao nhất: khắc khổ và phạm hạnh, thấy được các Thánh đế, chứng ngộ Niết-bàn; rồi một tâm không dao động, không sầu, không nhiễm ô, an ổn khi va chạm với việc đời — câu này thường được hiểu là trước tám pháp thế gian như được mất, khen chê. Đoạn kệ cuối nói rằng ai sống như vậy thì không thất bại ở đâu, đi đâu cũng an toàn. Theo cách đếm truyền thống, cả bài nêu ba mươi tám điềm lành.
Đọc và tụng Kinh Hạnh Phúc
Bài kinh rất ngắn: trang đọc ghi khoảng 330 chữ, chừng một phút đọc thầm. Trong truyền thống Nam tông (Theravāda), đây là một trong những bài kinh được tụng nhiều nhất, cùng với Kinh Châu Báu và Kinh Từ Bi, cả ba đều có trong Tiểu Tụng. Trên trang kinh, bấm «Tụng» để chữ tự cuộn và mõ giữ nhịp; các câu kệ năm chữ đều đặn nên dễ tụng theo nhịp. Thẻ «English» và «Cả 2» cho phép đọc song song với bản tiếng Anh.
Thư viện hiện có bản Việt và bản tiếng Anh; chưa có bản Pāli để tụng theo âm gốc, chưa có bản ghi âm hay tệp PDF. Trong Hán tạng có một bài tương ứng: phẩm 39 «Cát Tường» ở cuối quyển 2 của Pháp Cú Kinh, gồm mười chín bài kệ, nơi một vị Đạo nhân hỏi điều gì là cát tường nhất. Nhiều ý trùng với Kinh Hạnh Phúc — bạn hiền, bỏ rượu, học rộng, hiếu thảo với cha mẹ, nhẫn nhục, nghe pháp — nhưng đây là một bài khác, có những ý riêng như không trông cầu may mắn từ trời người, không cúng thờ thần.