Kinh Từ Bi là gì?
Ở các nước theo Phật giáo Nam truyền, đây là một trong những bài kinh được tụng nhiều nhất. Tên Karaṇīya Mettā Sutta lấy từ chữ đầu của nguyên bản Pāli, karaṇīya, nghĩa là «điều nên làm» — ứng với câu thứ hai của bản dịch, «Cần phải làm như sau». Mettā là tâm từ: lòng mong cho người khác được an vui, không mang ý muốn làm hại.
Thư viện đặt tựa «Kinh Từ Bi», còn bản dịch đặt đề «Kinh Lòng Từ»; hai tên chỉ cùng một bài. Bản dịch là thơ năm chữ, hơn bảy mươi câu; trang đọc ghi khoảng 380 chữ, chừng 2 phút đọc. Bài kệ này cũng là bài thứ 9 của Tiểu Tụng (Khuddakapāṭha), quyển đầu của Tiểu Bộ, với cùng bản dịch.
Kinh Từ Bi dạy gì? Đọc theo thứ tự bài kệ
Bài kệ mở đầu bằng những điều người khéo hiểu mục đích, đã thấu suốt con đường an tịnh, cần làm: có khả năng, ngay thẳng, thật ngay thẳng; dễ nói, mềm mỏng, không kiêu mạn; biết đủ, dễ nuôi, ít bận rộn, sống đạm bạc, giản dị; các căn lắng dịu, khôn ngoan, thận trọng; không xông xáo vào các gia đình, không tham đắm; và không làm dù một việc nhỏ nhặt mà người có trí có thể chê trách. Tâm từ trong kinh đứng trên nền một đời sống ngay thẳng, khiêm hạ, chứ không chỉ là lời chúc.
Rồi đến lời mong: mong mọi loài chúng sanh được an lạc, an ổn, hạnh phúc. Bài kệ kể ra đủ hạng chúng sinh để không bỏ sót ai — yếu hay mạnh, dài, lớn, vừa, thấp, to hay nhỏ, thấy được hay không thấy được, ở xa hay ở gần, đã sinh ra hay sắp sinh ra. Kế đó là mong rằng không ai lừa dối ai, không ai khinh miệt ai ở bất cứ nơi đâu, không ai vì giận hờn hay ác cảm mà muốn người khác khổ.
Hình ảnh trung tâm là tấm lòng người mẹ trọn đời che chở đứa con duy nhất mình sinh ra. Cũng vậy, đối với mọi loài, hãy tu tập một tâm ý không hạn lượng, trải tâm từ khắp thế gian — phía trên, phía dưới và bề ngang — không ngăn ngại, không hận, không thù. Bài kệ dặn giữ niệm ấy trong mọi tư thế: khi đứng, khi ngồi hay khi nằm, bao lâu còn tỉnh thức; bản dịch gọi nếp sống ấy là «nếp sống tối thượng».
Câu kết nói về người từ bỏ tà kiến, giữ giới, đủ chánh kiến, chế ngự được lòng tham đối với các dục: người ấy không còn tái sanh, không còn trở lại thai tạng. Như vậy bài kệ đi từ đời sống hằng ngày, qua tâm từ không giới hạn, đến chánh kiến và sự chấm dứt tái sanh.
Kinh Từ Bi khác Từ Bi Thủy Sám và Lương Hoàng Sám
Nhiều người gõ «kinh từ bi» khi đang tìm hai nghi thức sám hối: Từ Bi Thủy Sám (Từ Bi Thủy Sám Pháp, 3 quyển) và Từ Bi Đạo Tràng Sám Pháp, quen gọi là Lương Hoàng Sám (10 quyển). Cả hai là sám pháp của Phật giáo Bắc truyền, tụng để sám hối và phát nguyện, và mỗi bộ có trang riêng trên Inti Dharma với đủ các quyển. Bài kinh ở trang này là một bài kệ ngắn của tạng Pāli về tâm từ, không có phần sám hối hay lễ danh hiệu chư Phật.
Trang này nói về bản kinh. Nếu bạn muốn hiểu tâm từ như một pháp thực tập — bắt đầu từ chính mình, người thân, rồi mở rộng dần đến nhiều loài — hãy đọc trang «Tâm Từ là gì?»; bốn tâm từ, bi, hỷ, xả được giải thích ở trang «Tứ Vô Lượng Tâm là gì?».
Đọc và tụng Kinh Từ Bi
Bài kệ ngắn nên dễ đọc trọn trong một lần. Mở trang Snp 1.8 và bấm «Tụng»: màn hình giữ sáng, chữ tự cuộn và mõ giữ nhịp; lần đầu nên chọn tốc độ chậm. Tab «English» có bản tiếng Anh, «Cả 2» cho đọc song song hai thứ tiếng. Bạn có thể đọc chậm từng đoạn và dừng lâu hơn ở hình ảnh người mẹ.
Thư viện hiện có bản dịch tiếng Việt và bản tiếng Anh. Chưa có nguyên văn Pāli hay bản phiên âm để tụng theo âm Pāli, chưa có bản thu âm hay tệp tải về.