Tên kinh, bối cảnh và người nghe
«Di giáo» là lời dạy để lại; tên đầy đủ nghĩa là kinh Phật nói tóm lược lời răn dạy khi sắp nhập Niết-bàn. Chú thích trong Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy (quyển 8, trong thư viện) ghi kinh gồm một quyển, do ngài Cưu-ma-la-thập dịch ra chữ Hán đời Hậu Tần, còn gọi là Di Kinh hay Phật Di Giáo Kinh.
Mở đầu kinh kể: lần chuyển Pháp luân đầu tiên, Đức Phật độ Tôn giả A-nhã Kiều-trần-như; lần thuyết pháp sau cùng, Ngài độ Tôn giả Tu-bạt-đà-la. Sắp nhập diệt, Ngài nằm giữa hai cây sāla; lúc ấy là nửa đêm, khắp nơi lặng yên. Gần trọn kinh là lời Phật dạy các Tỳ-kheo; chỉ một lần Tôn giả A-nậu-lâu-đà (Anuruddha) bạch Phật.
Bố cục: lời tựa, phần chính, phần lưu thông
Bản dịch thứ hai chia kinh thành 21 đoạn có tiêu đề, theo ba phần của lối khoa kinh: lời tựa, phần Chánh tông (lời dạy chính) và phần Lưu thông (lời dặn để giáo pháp còn mãi). Các đoạn đi từ giữ giới, chế tâm, ăn ngủ, nóng giận, kiêu mạn, qua tám đức, đến lời khuyên tự gắng sức, dứt lòng nghi và lời từ biệt.
Những lời dạy chính
Sau khi Phật diệt độ, các Tỳ-kheo phải tôn kính giới luật (Biệt Giải Thoát, Prātimokṣa) như trong bóng tối gặp ánh sáng, người nghèo được của báu, xem giới là thầy như Phật còn tại thế; nương nơi giới mà sinh thiền định và trí tuệ. Kế đến là chế ngự năm căn như người chăn bò cầm roi giữ bò khỏi phá lúa người, và chế ngự tâm, chủ của năm căn: tâm như người bưng hũ mật mải nhìn mật mà không thấy hố sâu, như voi điên không xiềng, như khỉ chuyền cây.
Ăn uống như dùng thuốc, chỉ để thân khỏi đói khát, như ong hút mật không làm tổn hương sắc của hoa. Ban ngày siêng tu, nửa đêm tụng kinh cho tỉnh, đừng để giấc ngủ làm uổng một đời. Dù bị hại đến thân thể cũng giữ tâm không sân, vì nhẫn nhục là đức mà trì giới và khổ hạnh không sánh bằng. Người xuất gia hãy tự xoa đầu, nhớ mình đã bỏ trang sức, ôm bát xin ăn, mà dẹp lòng kiêu mạn.
Tám đức: ít muốn thì lòng thản nhiên, không lo sợ; biết đủ thì nằm trên đất vẫn an vui — giàu mà nghèo, nghèo mà giàu; ưa chốn đông người thì như cây lớn nhiều chim đậu, cành phải gãy; tinh tấn như dòng nước nhỏ chảy mãi làm thủng đá; chánh niệm như áo giáp khi ra trận; thiền định như đắp đê giữ nước trí tuệ; trí tuệ là thuyền vững qua biển sinh, già, bệnh, chết, là ngọn đèn giữa đêm tối; và bỏ những lời bàn luận vô ích làm tâm tán loạn.
Cuối kinh, Đức Phật ví mình như thầy thuốc biết bệnh cho thuốc, như người khéo chỉ đường; uống thuốc hay không, đi hay không là ở người nghe. Ngài ba lần hỏi, không ai còn nghi về Tứ đế; Tôn giả A-nậu-lâu-đà thưa rằng mặt trăng có thể nóng, mặt trời có thể lạnh, nhưng Tứ đế Phật dạy không thể khác. Lời từ biệt nhắc: có hợp thì có tan; đệ tử nối nhau thực hành thì Pháp thân Như Lai còn mãi.
Hai bản Việt dịch khác nhau thế nào
Bản thứ nhất không có tiêu đề, khép mỗi đức bằng một câu gọi tên (Thiểu Dục, Tri Túc…), và dịch nghĩa tên người: Liễu Bổn Tế tức A-nhã Kiều-trần-như, Thiện Hiền tức Tu-bạt-đà-la, Vô Diệt tức A-nậu-lâu-đà. Bản thứ hai dùng tên phiên âm quen thuộc và có tiêu đề từng đoạn. Có chỗ dịch khác hẳn: đức cuối cùng, bản thứ nhất gọi là Không Hí Luận, bản thứ hai dịch là Không nói đùa.
Đừng nhầm với Phật Thuyết Lược Giáo Giới Kinh (佛說略教誡經), cũng có trong thư viện: đó là một kinh ngắn khác, Đức Phật dạy ở thành Thất-la-phiệt về người xuất gia mà không chịu tu.
Đọc tại nhà và các bài kinh Pāli gần gũi
Người mới học có thể đọc bản thứ hai trước để nắm bố cục, rồi mỗi ngày đọc lại một đoạn. Muốn đọc thành tiếng, bấm «Tụng» để chữ tự cuộn và mõ giữ nhịp. Thư viện chưa có nguyên văn chữ Hán, bản phiên âm Hán-Việt, tệp PDF hay bản ghi âm.
Tạng Pāli không có kinh mang tên này, nhưng có hai bài gần gũi. Kinh Đại Bát Niết-bàn (Trường Bộ 16) kể chuyến đi cuối của Đức Phật đến Kusinārā: Ngài dặn Pháp và Luật sẽ là bậc Đạo Sư, ba lần hỏi chúng Tỳ-kheo còn ai nghi ngờ, và lời sau cùng khuyên tinh tấn. Trong Tăng Chi Bộ (AN 8.30), Tôn giả Anuruddha nghĩ đến bảy tư niệm của bậc Đại nhân, Thế Tôn dạy thêm điều thứ tám; tám điều ấy trùng với tám đức của kinh này, đúng cả thứ tự.