Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch) – trang 7
Linh Sơn Vietnamese Mahāyāna Canon
6.292 bài kinh · trang 7/63 (bài 601–700)
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 18 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 18 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 19 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 19 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 20 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 20 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 21 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 21 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 22 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 22 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 23 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 24 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 25 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 26 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 27 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 28 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 29 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cảnh Đức Truyền Đăng Lục quyển 30 — 景德傳燈錄
景德傳燈錄
Cầu Dục Kinh — 求欲經
求欲經
Cổ Lai Thế Thời Kinh — 古來世時經
古來世時經
Cửu Sắc Lộc Kinh — 九色鹿經
九色鹿經
Cực Lạc Nguyện Văn — 極樂願文
極樂願文
Cựu Tạp Thí Dụ Kinh quyển 1 — 舊雜譬喻經
舊雜譬喻經
Cựu Tạp Thí Dụ Kinh quyển 2 — 舊雜譬喻經
舊雜譬喻經
Di Lặc Bồ Tát Sở Vấn Bổn Nguyện Kinh — 彌勒菩薩所問本願經
彌勒菩薩所問本願經
Di Lặc Bồ Tát Sở Vấn Bổn Nguyện Kinh — 彌勒菩薩所問本願經
彌勒菩薩所問本願經
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 1 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 1 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 1 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 2 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 2 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 2 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 3 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 3 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 3 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 4 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 4 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 4 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 5 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 5 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 5 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 6 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 6 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 6 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 7 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 7 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 7 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 8 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 8 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 8 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 9 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 9 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 9 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 10 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 10 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 10 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 11 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 11 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 11 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 12 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 12 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 12 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 13 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 13 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 13 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 14 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 14 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 14 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 15 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 15 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 15 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 16 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 16 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 16 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 17 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 17 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 18 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 18 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 19 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 19 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 20 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 20 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 21 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 21 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 22 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 22 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 23 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 23 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 24 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 24 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 25 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 25 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 26 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 26 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 27 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 27 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 28 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 28 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 29 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律
Di Sa Tắc Bộ Hoà Hề Ngũ Phần Luật quyển 29 — 彌沙塞部和醯五分律
彌沙塞部和醯五分律