Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch) – trang 35
Linh Sơn Vietnamese Mahāyāna Canon
6.292 bài kinh · trang 35/63 (bài 3.401–3.500)
Tạp A Hàm Kinh quyển 47 — 雜阿含經
雜阿含經
Tạp A Hàm Kinh quyển 48 — 雜阿含經
雜阿含經
Tạp A Hàm Kinh quyển 49 — 雜阿含經
雜阿含經
Tạp A Hàm Kinh quyển 50 — 雜阿含經
雜阿含經
Tần Bà Sa La Vương Kinh — 頻婆娑羅王經
頻婆娑羅王經
Tập Chư Pháp Bảo Tối Thượng Nghĩa Luận quyển 1 — 集諸法寶最上義論
集諸法寶最上義論
Tập Chư Pháp Bảo Tối Thượng Nghĩa Luận quyển 1 — 集諸法寶最上義論
集諸法寶最上義論
Tập Chư Pháp Bảo Tối Thượng Nghĩa Luận quyển 1 — 集諸法寶最上義論
集諸法寶最上義論
Tập Chư Pháp Bảo Tối Thượng Nghĩa Luận quyển 2 — 集諸法寶最上義論
集諸法寶最上義論
Tập Chư Pháp Bảo Tối Thượng Nghĩa Luận quyển 2 — 集諸法寶最上義論
集諸法寶最上義論
Tập Đại Thừa Tướng Luận quyển 1 — 集大乘相論
集大乘相論
Tập Đại Thừa Tướng Luận quyển 1 — 集大乘相論
集大乘相論
Tập Đại Thừa Tướng Luận quyển 1 — 集大乘相論
集大乘相論
Tập Đại Thừa Tướng Luận quyển 2 — 集大乘相論
集大乘相論
Tập Đại Thừa Tướng Luận quyển 2 — 集大乘相論
集大乘相論
Tệ Ma Thí Mục Liên Kinh — 弊魔試目連經
弊魔試目連經
Tị Nại Da quyển 1 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 2 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 3 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 4 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 5 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 6 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 7 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 8 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 9 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tị Nại Da quyển 10 — 鼻奈耶
鼻奈耶
Tịch Chiếu Thần Biến Tam Ma Địa Kinh — 寂照神變三摩地經
寂照神變三摩地經
Tịch Chiếu Thần Biến Tam Ma Địa Kinh — 寂照神變三摩地經
寂照神變三摩地經
Tịch Chí Quả Kinh — 寂志果經
寂志果經
Tịnh Lưu Ly Tịnh Độ [Phiêu, Phiếu, Tiêu] — 淨琉璃淨土摽
淨琉璃淨土摽
Tịnh Từ Yếu Ngữ quyển 1 — 淨慈要語
淨慈要語
Tịnh Từ Yếu Ngữ quyển 2 — 淨慈要語
淨慈要語
Tịnh Độ Chỉ Quyết — 淨土旨訣
淨土旨訣
Tịnh Độ Cảnh Ngữ — 淨土警語
淨土警語
Tịnh Độ Cảnh Quán Yếu Môn — 淨土境觀要門
淨土境觀要門
Tịnh Độ Hoặc Vấn — 淨土或問
淨土或問
Tịnh Độ Luận quyển 1 — 淨土論
淨土論
Tịnh Độ Luận quyển 2 — 淨土論
淨土論
Tịnh Độ Luận quyển 3 — 淨土論
淨土論
Tịnh Độ Sanh Vô Sanh Luận — 淨土生無生論
淨土生無生論
Tịnh Độ Thập Nghi Luận — 淨土十疑論
淨土十疑論
Tối Thượng Thừa Luận — 最上乘論
最上乘論
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 1 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 1 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 1 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 2 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 2 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 3 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 3 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 4 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 4 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 5 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 5 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 6 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 6 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 7 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 7 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 8 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 8 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 9 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 9 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 10 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tối Thắng Vấn Bồ Tát Thập Trụ Trừ Cấu Đoạn Kết Kinh quyển 10 — 最勝問菩薩十住除垢斷結經
最勝問菩薩十住除垢斷結經
Tứ A Hàm Mộ Sao Giải quyển 1 — 四阿鋡暮抄解
四阿鋡暮抄解
Tứ A Hàm Mộ Sao Giải quyển 1 — 四阿鋡暮抄解
四阿鋡暮抄解
Tứ A Hàm Mộ Sao Giải quyển 2 — 四阿鋡暮抄解
四阿鋡暮抄解
Tứ Phần Luật quyển 1 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 2 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 3 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 4 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 5 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 6 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 7 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 8 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 9 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 10 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 11 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 12 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 13 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 14 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 15 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 16 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 17 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 18 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 19 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 20 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 21 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 22 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 23 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 24 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 25 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 26 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 27 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 28 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 29 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 30 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 31 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 32 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 33 — 四分律
四分律
Tứ Phần Luật quyển 34 — 四分律
四分律