Inti DharmaInti Dharma
Kinh điển/Đại Thừa — Tạng Bắc Truyền/Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch)

Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch) – trang 50

Linh Sơn Vietnamese Mahāyāna Canon

6.292 bài kinh · trang 50/63 (bài 4.901–5.000)

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 9 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 9 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 10 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 10 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 10 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 11 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 11 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 11 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 12 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 12 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 12 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 13 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 13 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 13 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 14 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 14

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 14 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 14 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 15 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 15 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 15 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 16 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 16 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 16 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 17 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 17 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 17 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 18 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 18 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 18 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 19 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 19 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 19

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 19 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 20 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 20 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 20 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 21 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 21 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 21 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 22 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 22 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 22 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 23 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 23

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 23 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 23 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 24 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 24 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 24 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 25 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 25 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 25 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 26 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 26 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 26 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 27 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 27 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 27 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 28 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 28 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 28 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 29 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 29 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 29 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 30 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 30 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 30

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 30 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 31 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 31 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 31 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 32 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 32 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 32 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 33 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 33 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 33 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 34 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 34 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 34

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 34 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 35 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 35 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 35 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 36 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 36 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 36 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 37 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 37 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 38 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 38 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 39 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 39

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 39 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 40 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經

The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 40

Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 40 — 大般涅槃經

大般涅槃經

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 1 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 1 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 1 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 1 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 2 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 2 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 2 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bát Niết Bàn Kinh Hậu Phần quyển 2 — 大般涅槃經後分

大般涅槃經後分

Đại Bảo Tích Kinh quyển 1 — 大寶積經

大寶積經