Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch) – trang 49
Linh Sơn Vietnamese Mahāyāna Canon
6.292 bài kinh · trang 49/63 (bài 4.801–4.900)
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 568 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 569 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 569 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 570 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 570 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 571 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 571 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 572 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 572 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 573 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 573 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 574 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 574 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 575 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 575 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 576 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 576 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 577 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 577 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 578 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 578 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 579 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 579 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 580 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 580 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 581 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 581 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 582 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 582 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 583 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 583 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 584 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 584 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 585 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 585 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 586 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 586 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 587 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 587 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 588 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 588 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 589 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 589 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 590 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 590 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 591 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 591 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 592 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 592 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 593 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 593 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 594 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 594 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 595 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 595 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 596 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 596 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 597 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 597 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 598 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 598 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 599 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 599 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 600 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh quyển 600 — 大般若波羅蜜多經
大般若波羅蜜多經
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 1 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 1 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 1 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 2 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 2 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 3 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh Bát Nhã Lí Thú Phân Thuật Tán quyển 3 — 大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
大般若波羅蜜多經般若理趣分述讚
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 1 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 1 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 1 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 1 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 2 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 2 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 2 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 2 – bản tiếng Anh (Kosho Yamamoto) — 大般涅槃經
The Mahayana Mahaparinirvana Sutra, scroll 2
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 3 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 3 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 3 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 3 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 4 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 4 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 4 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 5 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 5 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 5 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 6 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 6 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 6 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 7 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 7 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 7 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 8 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 8 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 8 — 大般涅槃經
大般涅槃經
Đại Bát Niết Bàn Kinh quyển 9 — 大般涅槃經
大般涅槃經