Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch) – trang 28
Linh Sơn Vietnamese Mahāyāna Canon
6.292 bài kinh · trang 28/63 (bài 2.701–2.800)
Sai Ma Bà Đế Thọ Kí Kinh — 差摩婆帝授記經
差摩婆帝授記經
Sanh Kinh quyển 1 — 生經
生經
Sanh Kinh quyển 2 — 生經
生經
Sanh Kinh quyển 3 — 生經
生經
Sanh Kinh quyển 4 — 生經
生經
Sanh Kinh quyển 5 — 生經
生經
Sư Tử Nguyệt Phật Bổn Sanh Kinh — 師子月佛本生經
師子月佛本生經
Sư Tử Nguyệt Phật Bổn Sanh Kinh — 師子月佛本生經
師子月佛本生經
Sư Tử Trang Nghiêm Vương Bồ Tát Thỉnh Vấn Kinh — 師子莊嚴王菩薩請問經
師子莊嚴王菩薩請問經
Sư Tử Trang Nghiêm Vương Bồ Tát Thỉnh Vấn Kinh — 師子莊嚴王菩薩請問經
師子莊嚴王菩薩請問經
Sư Tử Tố Đà Sa Vương Đoạn Nhục Kinh — 師子素馱娑王斷肉經
師子素馱娑王斷肉經
Sư Tử Tố Đà Sa Vương Đoạn Nhục Kinh — 師子素馱娑王斷肉經
師子素馱娑王斷肉經
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 1 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 1 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 2 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 3 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 4 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 5 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 6 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 7 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Sắc Tu Bá Trượng Thanh Quy quyển 8 — 敕修百丈清規
敕修百丈清規
Số Kinh — 數經
數經
Sự Sư Pháp Ngũ Thập Tụng — 事師法五十頌
事師法五十頌
Sự Sư Pháp Ngũ Thập Tụng — 事師法五十頌
事師法五十頌
Tam Di Để Bộ Luận quyển 1 — 三彌底部論
三彌底部論
Tam Di Để Bộ Luận quyển 2 — 三彌底部論
三彌底部論
Tam Di Để Bộ Luận quyển 3 — 三彌底部論
三彌底部論
Tam Luận Lược Chương — 三論略章
三論略章
Tam Mạn Đà Bạt Đà La Bồ Tát Kinh — 三曼陀跋陀羅菩薩經
三曼陀跋陀羅菩薩經
Tam Mạn Đà Bạt Đà La Bồ Tát Kinh — 三曼陀跋陀羅菩薩經
三曼陀跋陀羅菩薩經
Tam Pháp Độ Luận quyển 1 — 三法度論
三法度論
Tam Pháp Độ Luận quyển 2 — 三法度論
三法度論
Tam Pháp Độ Luận quyển 3 — 三法度論
三法度論
Tam Quy Ngũ Giới Từ Tâm Yếm Li Công Đức Kinh — 三歸五戒慈心厭離功德經
三歸五戒慈心厭離功德經
Tam Quy Ngũ Giới Từ Tâm Yếm Li Công Đức Kinh — 三歸五戒慈心厭離功德經
三歸五戒慈心厭離功德經
Tam Quy Ngũ Giới Từ Tâm Yếm Li Công Đức Kinh — 三歸五戒慈心厭離功德經
三歸五戒慈心厭離功德經
Tam Quy Ngũ Giới Từ Tâm Yếm Li Công Đức Kinh — 三歸五戒慈心厭離功德經
三歸五戒慈心厭離功德經
Tam Thân Phạm Tán — 三身梵讚
三身梵讚
Thai Tạng Kim Cang Giáo Pháp Danh Hiệu — 胎藏金剛教法名號
胎藏金剛教法名號
Thai Tạng Kim Cang Giáo Pháp Danh Hiệu — 胎藏金剛教法名號
胎藏金剛教法名號
Thi Ca La Việt Lục Phương Lễ Kinh (Huyền Thanh dịch) — 尸迦羅越六方禮經
尸迦羅越六方禮經
Thi Ca La Việt Lục Phương Lễ Kinh (Thích Chánh Lạc dịch) — 尸迦羅越六方禮經
尸迦羅越六方禮經
Thi Ca La Việt Lục Phương Lễ Kinh (Thích Chánh Lạc dịch) — 尸迦羅越六方禮經
尸迦羅越六方禮經
Thi Ca La Việt Lục Phương Lễ Kinh (Nguyễn Minh Tiến dịch) — 尸迦羅越六方禮經
尸迦羅越六方禮經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 1 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 1 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 1 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 2 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 2 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 3 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 3 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 4 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 4 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 5 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 5 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 6 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 6 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 7 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh quyển 7 — 添品妙法蓮華經
添品妙法蓮華經
Thiên Quang Nhãn Quán Tự Tại Bồ Tát Bí Mật Pháp Kinh — 千光眼觀自在菩薩祕密法經
千光眼觀自在菩薩祕密法經
Thiên Quang Nhãn Quán Tự Tại Bồ Tát Bí Mật Pháp Kinh — 千光眼觀自在菩薩祕密法經
千光眼觀自在菩薩祕密法經
Thiên Thỉnh Vấn Kinh — 天請問經
天請問經
Thiên Thỉnh Vấn Kinh — 天請問經
天請問經
Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Trị Bệnh Hợp Dược Kinh — 千手千眼觀世音菩薩治病合藥經
千手千眼觀世音菩薩治病合藥經
Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Trị Bệnh Hợp Dược Kinh — 千手千眼觀世音菩薩治病合藥經
千手千眼觀世音菩薩治病合藥經
Thiết Thành Nê Lê Kinh — 鐵城泥犁經
鐵城泥犁經
Thiếu Thất Lục Môn — 少室六門
少室六門
Thiền Hạnh Pháp Tưởng Kinh — 禪行法想經
禪行法想經
Thiền Hạnh Pháp Tưởng Kinh — 禪行法想經
禪行法想經
Thiền Hạnh Pháp Tưởng Kinh — 禪行法想經
禪行法想經
Thiền Lâm Bảo Huấn quyển 1 — 禪林寶訓
禪林寶訓
Thiền Lâm Bảo Huấn quyển 2 — 禪林寶訓
禪林寶訓
Thiền Lâm Bảo Huấn quyển 3 — 禪林寶訓
禪林寶訓
Thiền Lâm Bảo Huấn quyển 4 — 禪林寶訓
禪林寶訓
Thiền Pháp Yếu Giải quyển 1 — 禪法要解
禪法要解
Thiền Pháp Yếu Giải quyển 2 — 禪法要解
禪法要解
Thiền Tông Quyết Nghi Tập — 禪宗決疑集
禪宗決疑集
Thiền Tông Quyết Nghi Tập — 禪宗決疑集
禪宗決疑集
Thiền Tông Vĩnh Gia Tập — 禪宗永嘉集
禪宗永嘉集
Thiểm Tử Kinh — 睒子經
睒子經
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 1 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 1 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 1 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 2 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 2 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 3 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 3 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 4 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 4 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 5 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 5 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 6 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 6 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 7 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 7 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 8 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 8 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 9 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 9 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa quyển 10 — 善見律毘婆沙
善見律毘婆沙