Inti DharmaInti Dharma
Kinh điển/Đại Thừa — Tạng Bắc Truyền/Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch)

Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh (Việt dịch) – trang 9

Linh Sơn Vietnamese Mahāyāna Canon

6.292 bài kinh · trang 9/63 (bài 801–900)

Duyên Bổn Trí Kinh — 緣本致經

緣本致經

Duyên Khởi Kinh — 緣起經

緣起經

Duyên Sanh Luận — 緣生論

緣生論

Dược Sư Kinh Trực Giải — 藥師經直解

藥師經直解

Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bổn Nguyện Công Đức Kinh — 藥師琉璃光如來本願功德經

藥師琉璃光如來本願功德經

Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bổn Nguyện Công Đức Kinh — 藥師琉璃光如來本願功德經

藥師琉璃光如來本願功德經

Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bổn Nguyện Công Đức Kinh — 藥師琉璃光如來本願功德經

藥師琉璃光如來本願功德經

Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bổn Nguyện Công Đức Kinh — 藥師琉璃光如來本願功德經

藥師琉璃光如來本願功德經

Dược Sư Lưu Ly Quang Thất Phật Bổn Nguyện Công Đức Kinh quyển 1 — 藥師琉璃光七佛本願功德經

藥師琉璃光七佛本願功德經

Dược Sư Lưu Ly Quang Thất Phật Bổn Nguyện Công Đức Kinh quyển 1 — 藥師琉璃光七佛本願功德經

藥師琉璃光七佛本願功德經

Dược Sư Tam Muội [Hành,Hạnh] Pháp — 藥師三昧行法

藥師三昧行法

Dược Sư Tam Muội [Hành,Hạnh] Pháp — 藥師三昧行法

藥師三昧行法

Dị Bộ Tông Luân Luận — 異部宗輪論

異部宗輪論

Dị Xuất Bồ Tát Bổn Khởi Kinh — 異出菩薩本起經

異出菩薩本起經

Dị Xuất Bồ Tát Bổn Khởi Kinh — 異出菩薩本起經

異出菩薩本起經

Dục Phật Công Đức Kinh — 浴佛功德經

浴佛功德經

Dục Phật Công Đức Kinh — 浴佛功德經

浴佛功德經

Giáo Giới Tân Học Tì Kheo Hạnh Hộ Luật Nghi — 教誡新學比丘行護律儀

教誡新學比丘行護律儀

Giáo Giới Tân Học Tì Kheo Hạnh Hộ Luật Nghi — 教誡新學比丘行護律儀

教誡新學比丘行護律儀

Giải Hạ Kinh — 解夏經

解夏經

Giải Thoát Đạo Luận quyển 1 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 1 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 2 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 2 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 3 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 3 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 4 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 4 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 5 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 5 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 6 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 6 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 7 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 7 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 8 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 8 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 9 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 9 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 10 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 10 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 11 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 11 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 12 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thoát Đạo Luận quyển 12 — 解脫道論

解脫道論

Giải Thâm Mật Kinh quyển 1 — 解深密經

解深密經

Giải Thâm Mật Kinh quyển 2 — 解深密經

解深密經

Giải Thâm Mật Kinh quyển 3 — 解深密經

解深密經

Giải Thâm Mật Kinh quyển 4 — 解深密經

解深密經

Giải Thâm Mật Kinh quyển 5 — 解深密經

解深密經

Hiền Kiếp Thập Lục Tôn — 賢劫十六尊

賢劫十六尊

Hiền Kiếp Thập Lục Tôn — 賢劫十六尊

賢劫十六尊

Hiền Ngu Kinh quyển 1 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 2 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 3 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 4 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 5 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 6 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 7 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 8 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 9 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 10 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 11 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 12 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Ngu Kinh quyển 13 — 賢愚經

賢愚經

Hiền Thánh Tập Già Đà Nhứt Bá Tụng — 賢聖集伽陀一百頌

賢聖集伽陀一百頌

Hiền Thánh Tập Già Đà Nhứt Bá Tụng — 賢聖集伽陀一百頌

賢聖集伽陀一百頌

Hiền Thánh Tập Già Đà Nhứt Bá Tụng — 賢聖集伽陀一百頌

賢聖集伽陀一百頌

Hiển Vô Biên Phật Độ Công Đức Kinh — 顯無邊佛土功德經

顯無邊佛土功德經

Hiển Vô Biên Phật Độ Công Đức Kinh — 顯無邊佛土功德經

顯無邊佛土功德經

Hiện Tại Hiền Kiếp Thiên Phật Danh Kinh — 現在賢劫千佛名經

現在賢劫千佛名經

Hiện Tại Hiền Kiếp Thiên Phật Danh Kinh — 現在賢劫千佛名經

現在賢劫千佛名經

Hiện Tại Hiền Kiếp Thiên Phật Danh Kinh — 現在賢劫千佛名經

現在賢劫千佛名經

Hiện Tại Hiền Kiếp Thiên Phật Danh Kinh — 現在賢劫千佛名經

現在賢劫千佛名經

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 1 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 1 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 2 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 2 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 3 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 3 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 4 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 4 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 5 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Kinh [Truyện,Truyền] Kí quyển 5 — 華嚴經傳記

華嚴經傳記

Hoa Nghiêm Niệm Phật Tam Muội Luận — 華嚴念佛三昧論

華嚴念佛三昧論

Hoa Nghiêm Niệm Phật Tam Muội Luận — 華嚴念佛三昧論

華嚴念佛三昧論

Hoàng Phách Sơn Đoạn Tế Thiền Sư [Truyện,Truyền] Tâm Pháp Yếu — 黃檗山斷際禪師傳心法要

黃檗山斷際禪師傳心法要

Hoàng Phách Sơn Đoạn Tế Thiền Sư [Truyện,Truyền] Tâm Pháp Yếu — 黃檗山斷際禪師傳心法要

黃檗山斷際禪師傳心法要

Hoàng Phách Đoạn Tế Thiền Sư Uyển Lăng Lục — 黃檗斷際禪師宛陵錄

黃檗斷際禪師宛陵錄

Hoàng Phách Đoạn Tế Thiền Sư Uyển Lăng Lục — 黃檗斷際禪師宛陵錄

黃檗斷際禪師宛陵錄

Hoàng Phách Đoạn Tế Thiền Sư Uyển Lăng Lục — 黃檗斷際禪師宛陵錄

黃檗斷際禪師宛陵錄

Hà Da Yết Lợi Bà Quán Thế Âm Bồ Tát Thọ Pháp Đàn — 何耶揭唎婆觀世音菩薩受法壇

何耶揭唎婆觀世音菩薩受法壇

Hà Da Yết Lợi Bà Tượng Pháp — 何耶揭唎婆像法

何耶揭唎婆像法

Hà Da Yết Lợi Bà Tượng Pháp — 何耶揭唎婆像法

何耶揭唎婆像法

Hàm Thuỷ Dụ Kinh — 鹹水喻經

鹹水喻經

Hư Không Dựng Bồ Tát Kinh quyển 1 — 虛空孕菩薩經

虛空孕菩薩經

Hư Không Dựng Bồ Tát Kinh quyển 1 — 虛空孕菩薩經

虛空孕菩薩經

Hư Không Dựng Bồ Tát Kinh quyển 1 — 虛空孕菩薩經

虛空孕菩薩經

Hư Không Dựng Bồ Tát Kinh quyển 2 — 虛空孕菩薩經

虛空孕菩薩經

Hư Không Dựng Bồ Tát Kinh quyển 2 — 虛空孕菩薩經

虛空孕菩薩經

Hư Không Tạng Bồ Tát Kinh — 虛空藏菩薩經

虛空藏菩薩經