Inti DharmaInti Dharma
Kinh điển
Nguyên Thủy — Pāli Tạng · Tiểu Bộ Kinh

Ja 158Suhanu Jātaka — Chuyện Ngựa Hàm Cứng

Tên Pāli / Sanskrit:Suhanujātaka

📖999 từ · ~4 phút đọc
2
Tóm tắt

"Chim cùng loài tụ về một chỗ." — Câu chuyện này được Đức Bổn Sư kể tại Jetavana, về hai vị Tỳ-kheo nóng tính.

Lưu tiến độ đọc kinh

Tạo tài khoản miễn phí để lưu bài kinh, đánh dấu tiến độ và tiếp tục lộ trình học mỗi ngày.

Tạo tài khoản
Diễn giải bởi Inti AI (Tiếng Việt)
🪷 AI diễn giải

Chuyện Kể Về Các Tiền Thân Của Đức Phật

Quyển 2 Dukanipāta

158. Suhanu Jātaka

"Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã," v.v. — Câu chuyện này được Đức Thế Tôn kể lại khi Ngài đang trú tại Kỳ Viên Tự (Jetavana), nhân việc xảy ra với hai vị Tỳ-kheo nóng tính.

Bấy giờ có hai vị Tỳ-kheo, đều nóng nảy, hung bạo và hung hăng — một vị trú ở Kỳ Viên, một vị ở vùng thôn quê. Một hôm, vị Tỳ-kheo ở thôn quê đến Kỳ Viên có việc. Các Sa-di và các vị Tỳ-kheo trẻ đã biết tính khí nóng nảy của người này, nên dẫn ông đến liêu thất của vị kia, háo hức muốn xem hai người cãi vã nhau. Thế nhưng vừa trông thấy nhau, hai vị nóng tính ấy liền chạy đến ôm nhau, vuốt ve và âu yếm tay, chân, lưng cho nhau!

Các Tỳ-kheo bàn tán về chuyện này trong Pháp Đường. "Thưa huynh, hai vị Tỳ-kheo nóng tính kia thì cau có, hung ác, nổi giận với mọi người, vậy mà với nhau họ lại thân thiết nhất — thắm thiết và đồng cảm!" Đức Thế Tôn bước vào, hỏi các vị đang ngồi bàn luận điều gì. Họ thưa lại. Ngài dạy: "Này các Tỳ-kheo, không phải chỉ lần này những người vốn cau có, hung ác, nổi giận với tất cả mọi người này mới tỏ ra thân thiết, thân ái và đồng cảm với nhau. Chuyện tương tự đã từng xảy ra trong thời xa xưa"; và nói xong, Ngài kể một câu chuyện từ thuở trước.

Thuở xưa, khi Phạm Thọ Vương (Brahmadatta) làm quốc vương xứ Ba-la-nại (Benares), Bồ-tát là vị cận thần đắc lực của nhà vua, chuyên lo cố vấn mọi việc trần thế lẫn việc tâm linh. Vị quốc vương này có phần tham lam; PTS vp Pali 31 và ông có một con ngựa hung hăng tên là Mahāsona, hay còn gọi là Đại Hạt Dẻ. PTS vp En 22

Một nhóm thương nhân buôn ngựa từ miền Bắc đã đưa năm trăm con ngựa xuống; tin được truyền đến hoàng cung rằng đoàn ngựa đã đến nơi. Trước đây, Bồ-tát thường nhờ các thương nhân tự định giá, rồi trả đầy đủ. Nhưng lần này vua không bằng lòng với Ngài, nên triệu một vị cận thần khác vào mà bảo rằng:

"Ngươi hãy để họ khai giá, rồi thả Đại Hạt Dẻ vào giữa đàn ngựa; khiến nó cắn họ, và khi họ suy kiệt, thương tích thì hãy buộc họ giảm giá xuống."

"Tuân lệnh," người ấy đáp, và làm đúng như vậy.

Các thương nhân tức tối đến kể với Bồ-tát chuyện con ngựa đã làm.

"Trong đoàn các vị, có con ngựa hung dữ nào như vậy không?" Bồ-tát hỏi. Họ đáp rằng có, tên là Suhanu — Hàm Cứng — một con ngựa dữ tợn và hung bạo. "Lần tới khi đến, hãy dẫn nó theo," Bồ-tát dặn; và họ hứa sẽ làm vậy.

Lần sau khi họ đến, con ngựa hung dữ ấy cũng có mặt. Nghe tin đoàn thương nhân ngựa đã đến, vua mở cửa sổ nhìn ra xem và sai thả Hạt Dẻ ra. Khi các thương nhân trông thấy Hạt Dẻ đang lao tới, họ liền thả Hàm Cứng ra. Vừa gặp nhau, hai con ngựa liền đứng yên liếm khắp người nhau!

Vua hỏi Bồ-tát vì sao lại như vậy. "Thưa Đại vương," Ngài đáp, "khi hai con ngựa đầu gấu này gặp những con ngựa khác, chúng hung dữ, hoang loạn và tàn bạo — chúng cắn xé và làm chúng bị thương. Nhưng với nhau — chúng đứng đó liếm khắp toàn thân nhau! Nguyên do là gì?" "Nguyên do," Bồ-tát đáp, "là vì chúng không khác nhau, mà đồng nhất về tính tình và tánh hạnh." Và Ngài đọc hai bài kệ sau:

"Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã — Hạt Dẻ với Hàm Cứng tương phùng hảo hợp:

Cùng mục đích, cùng phương hướng — ta thấy chẳng có chút dị biệt nào."

PTS vp Pali 32 "Cả hai đều hung dữ, cả hai đều hung ác; cả hai luôn cắn đứt dây cương;

Vậy nên tội với tội, ác với ác, tự nhiên tương hợp cùng nhau."

Sau đó Bồ-tát tiếp tục cảnh báo vua về tội tham lam thái quá và việc chiếm đoạt tài sản người khác; và định lại giá trị xứng đáng, Ngài buộc vua phải trả đủ tiền. Các thương nhân nhận được giá trị thỏa đáng và ra về thỏa mãn; còn vua, nương theo lời khuyên răn của Bồ-tát, cuối cùng qua đời và thọ hưởng quả báo tùy theo nghiệp đã tạo.

Khi Đức Thế Tôn kết thúc bài pháp thoại này, Ngài xác định Tiền Thân: "Hai vị Tỳ-kheo xấu ác khi ấy chính là hai con ngựa; A-nan-đà (Ānanda) là vị quốc vương; còn Ta chính là vị cận thần trí tuệ."

Jātaka, hay Chuyện Kể Về Các Tiền Thân Của Đức Phật, do E.B. Cowell biên tập, xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Cambridge.

Quyển 1, bản dịch của Robert Chalmers, 1895.

Quyển 2, bản dịch của W.H.D. Rouse, 1895.

Quyển 3, bản dịch của H.T. Francis và R.A. Neil, 1897.

Quyển 4, bản dịch của W.H.D. Rouse, 1901.

Quyển 5, bản dịch của H.T. Francis, 1905.

Quyển 6, bản dịch của E.B. Cowell và W.H.D. Rouse, 1907.

Những bản dịch này thuộc phạm vi công cộng. Quý vị được tự do sử dụng theo bất kỳ hình thức nào.

Được quét, hiệu đính và định dạng tại sacred-texts.com, từ tháng 1 năm 2006 đến tháng 2 năm 2010, bởi John Bruno Hare và những người khác. Cảm ơn Sacred Texts Archive đã cung cấp các văn bản này ở dạng kỹ thuật số.

Được chuẩn bị cho SuttaCentral bởi Tỳ-kheo Sujato.

🌏Vì sao bài kinh này do Inti AI tóm lược?

Bản ngôn ngữ bạn đang xem do Inti AI chuyển ngữ trung thực theo đúng truyền thống. Bạn có thể chuyển sang tab ngôn ngữ còn lại để đọc bản dịch của người.

🪷 Hỏi Inti Sage về kinh này
Nguồn bản dịch: Diễn giải / dịch bởi AI (Inti Sage)Giấy phép: CC0-1.0 (Sujato) · personal-use (Minh Châu) · VI: bản dịch AI (Claude), chờ đối chiếu🪷 Hỏi Inti Sage về kinh này →

Bản dịch thuộc dịch giả/nguồn ghi ở trên. Phần tuyển tập, trình bày song ngữ và các bản dịch do AI (Inti Sage) thực hiện: © Inti Foundation. Vui lòng ghi nguồn khi trích dẫn; không sao chép hàng loạt hay dùng cho mục đích thương mại khi chưa được phép.

🕯️ Thắp nến