JpKiến Lập Trí
Tên Pāli / Sanskrit:Jñānaprasthāna
Tên đầy đủ là Abhidharmajñānaprasthānaśāstra (A-tỳ-đạt-ma Phát Trí Luận, 阿毘達磨發智論). Luận này do Ca-đa-diễn-ni-tử (Kātyāyanīputra) soạn, được Huyền Trang dịch thành hai mươi quyển trong khoảng thời gian từ ngày 14 tháng 2 năm 657 đến ngày 20 tháng 6 năm 660 tại chùa Ngọc Hoa (玉華寺), Tây Kinh (西京). Đây là bộ luận A-tỳ-đàm lớn nhất của Nhất Thiết Hữu Bộ, là nền tảng cho các bộ luận Sarvāstivāda về sau, và do đó cũng là cơ sở cho việc nghiên cứu A-tỳ-đạt-ma hiện đại, đặc biệt trong Phật giáo Tây Tạng. Trong bộ Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, bản dịch quyền uy của Huyền Trang được đánh số 1544, đặt tại T tập 26, trang 918a. Trước đó còn có một bản dịch của Tăng-già-đề-bà (Saṅghadeva) và Trúc Phật Niệm (Zhu-fo-nian) thực hiện năm 383 Tây lịch, có thể tìm thấy tại T 1543, T tập 26, trang 771a.
Lưu tiến độ đọc kinh
Tạo tài khoản miễn phí để lưu bài kinh, đánh dấu tiến độ và tiếp tục lộ trình học mỗi ngày.
Diễn Giải Kinh "Thiết Lập Tri Thức" (Jñānaprasthāna)
Bối cảnh
Kinh "Thiết Lập Tri Thức" (Abhidharmajñānaprasthānaśāstra, hay Phật Địa Tổ Luận) là tác phẩm kinh điển thuộc truyền thống Sarvāstivāda Tạng – một nhánh quan trọng của Phật giáo Nguyên Thủy. Được soạn bởi Kātyāyanīputra, đây là văn kiến sâu sắc nhất về Abhidhamma (A Tỳ Đạt Ma) trong các giáo pháp Sarvāstivāda, được coi là lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất.
Tác phẩm này được Tăng sư vĩ đại Xuanzang dịch sang Hán ngữ trong giai đoạn 657-660 năm Công nguyên tại Tự Viện Ngọc Hoa, chia thành hai mươi quyển. Bản dịch này của Xuanzang được xem là bản chuẩn mực, lưu giữ trong Tạng kinh phương Tây (Taishō canon). Trước đó, vào năm 383 Công nguyên, Saṅghadeva và Chu Phật Niên đã thực hiện bản dịch sớm hơn, cho thấy tầm quan trọng lâu dài của kinh này trong truyền thống Phật giáo.
Nội dung chính
Jñānaprasthāna – "Thiết lập tri thức" – là công trình hệ thống hoá những điều kiến (dharma) theo từng loại hạng mục. Khác với các kinh điển Pāli tập trung vào thực hành và giải thoát cá nhân, tác phẩm này phân tích chi tiết cấu trúc của tâm, các yếu tố tinh thần vật chất và mối quan hệ nhân quả giữa chúng.
Kinh dạy về những pháp căn bản như năm uẩn (rūpa, vedanā, saññā, saṅkhāra, viññāṇa), mười hai địa vị giác (āyatana) và mười tám yếu tố (dhātu). Nhưng đặc biệt, nó đi sâu vào lý luận về "tính có" (satya-siddhi) – quan niệm rằng tất cả những pháp, dù hiện tại hay quá khứ, đều thực tại tồn tại theo cách nào đó. Đây là điểm khác biệt lớn với truyền thống Theravāda.
Tác phẩm cũng phân loại các pháp theo sắc pháp (vật chất) và tâm tương ứng, lý giải cách thức mà các nhân duyên (paṭiccasamuppāda) hoạt động qua nhiều chiều sâu. Nó là nền tảng cho tất cả các luận sư Sarvāstivāda sau này, đặc biệt là Vasubandhu, người đã soạn Abhidharmakośa dựa trên các nguyên lý này.
🌏 Kho Kinh của nhà Phật vô cùng rộng lớn — có những bản Kinh (như Luật so sánh giữa các bộ phái, hay Kinh tạng Tây Tạng) đến nay CHƯA TỪNG được ai dịch ra tiếng Việt hoặc tiếng Anh, kể cả giới học giả. Thay vì để trống, Inti AI xin tóm lược TRUNG THỰC theo đúng truyền thống — dựa trên tên Kinh, nguồn gốc và tinh yếu — để bạn vẫn tiếp cận được phần kho tàng quý hiếm này. Khi nào bản dịch gốc xuất hiện, app sẽ luôn ưu tiên hiển thị bản gốc.
🪷 Hỏi Inti Sage về kinh này →Bản dịch thuộc dịch giả/nguồn ghi ở trên. Phần tuyển tập, trình bày song ngữ và các bản dịch bằng AI do Inti biên soạn: © Inti Foundation. Vui lòng ghi nguồn khi trích dẫn; không sao chép hàng loạt hay dùng cho mục đích thương mại khi chưa được phép.