Inti DharmaInti Dharma
Kinh điển
Đại Thừa — Tạng Bắc Truyền · Kangyur — Kinh Tạng (Tibet)

Toh 350Lịch Sử Kanakavarṇa

Tên Pāli / Sanskrit:Kanakavarṇapūrvayoga

📖7,950 từ · ~32 phút đọc
2

Lưu tiến độ đọc kinh

Tạo tài khoản miễn phí để lưu bài kinh, đánh dấu tiến độ và tiếp tục lộ trình học mỗi ngày.

Tạo tài khoản
Diễn giải bởi Inti AI (Tiếng Việt)
🪷 AI diễn giải

Tóm Tắt

Trong Lịch Sử Kanakavarṇa, Đức Phật Thích-ca Mâu-ni minh họa sức mạnh của hạnh bố thí qua việc kể lại một tiền kiếp xa xôi của Ngài, khi Ngài là một vị vua đại lượng tên Kanakavarṇa, trị vì toàn châu Jambudvīpa. Trong thời đại nạn đói khủng khiếp hoành hành, vị vua Bồ-tát này đã quyết định dâng tặng phần lương thực cuối cùng còn lại ở Jambudvīpa—vốn được giữ riêng cho Ngài—cho một Độc Giác Phật đã đến cung điện của Ngài khất thực.

Nhờ vào món quà vô ngã của Vua Kanakavarṇa, toàn châu lục được nhiệm mầu tắm gội bởi mọi loại thức ăn và vật phẩm, và nhân dân Jambudvīpa được cứu thoát. Ngoài quả lành tức thời từ công đức của nhà vua, một quả lành xa hơn còn được hàm ý khi Đức Phật tiết lộ danh tính của Vua Kanakavarṇa ở cuối câu chuyện. Lòng bố thí của nhà vua sẽ viên mãn quả nghiệp trong sự giác ngộ hoàn toàn ở một kiếp tương lai, khi Ngài thành Phật Thích-ca Mâu-ni.

---

Lời Cảm Tạ

Văn bản này được dịch bởi Nhóm Dịch Thuật Bodhinidhi. Bản Tạng ngữ được Thomas Cruijsen chuyển dịch sang tiếng Anh và đối chiếu với bản Sanskrit và bản Hán. Khenpo Chowang đã kiểm tra bản dịch đối chiếu với nguyên bản Tạng ngữ. Dịch giả xin chân thành cảm ơn các nhân viên của Viện Nghiên Cứu Namgyal, Gangtok, đã hào phóng tạo điều kiện tiếp cận thư viện trong suốt quá trình dịch thuật.

Bản dịch được hoàn thành dưới sự bảo trợ và giám sát của 84000: Phiên Dịch Lời Phật Dạy. George FitzHerbert biên tập bản dịch và phần giới thiệu; Dawn Collins hiệu đính văn bản. Martina Cotter phụ trách quy trình xuất bản kỹ thuật số.

---

Giới Thiệu

Là một bài kinh trong đó Đức Phật kể lại một trong những tiền kiếp của Ngài, Lịch Sử Kanakavarṇa có thể được xếp vào cùng loại giáo lý với jātaka—"chuyện tiền thân"—và avadāna—"chuyện kể gương mẫu." Trong thể loại giáo lý này, Đức Phật giải thích trạng thái giác ngộ hiện tại của Ngài hay hoàn cảnh hiện tại của người khác, dù thuận lợi hay bất hạnh, qua việc kể lại các nghiệp hành trong tiền kiếp đã dẫn đến những hoàn cảnh ấy, từ đó chỉ rõ sự vận hành của nghiệp và kết quả tất yếu của những hành động có phúc hay vô phúc.

Thông thường, các văn bản thuộc thể loại này mở đầu bằng một đoạn tự sự dài đặt trong hiện tại, mô tả tình huống hay hoàn cảnh của một cá nhân mà văn bản sẽ giải thích thông qua câu chuyện tiền kiếp. Tuy nhiên, Lịch Sử Kanakavarṇa không theo cấu trúc đó; như sẽ thấy, tác phẩm này gần như hoàn toàn là câu chuyện tiền kiếp của Đức Phật, được kể ra mà không có lời dẫn nhập. Vì vậy, văn bản được phân loại là pūrvayoga—tường thuật về một "tiền hành"—ít nhất theo tên gọi được ghi trong bản dịch Tạng ngữ.

Không có văn bản độc lập nào khác trong Kangyur được gọi là pūrvayoga, nhưng thể loại này có xuất hiện trong các phẩm riêng lẻ của các kinh Đại thừa như Saddharmapuṇḍarīka SūtraSamādhirāja Sūtra.

Bối cảnh của bài kinh này là Kỳ-đà Lâm, khu rừng bên ngoài thành Xá-vệ đã được một trưởng giả tại gia giàu có tên Cấp Cô Độc dâng cúng cho Đức Phật và Tăng-già. Tại đó, trước sự hiện diện của hội chúng một nghìn hai trăm năm mươi vị Tỳ-kheo, Đức Phật bắt đầu bài giảng bằng một tuyên bố gồm hai phần về công đức của hạnh bố thí. Trước tiên, Ngài nói rằng nếu chúng sinh biết được điều Ngài biết về quả nghiệp của bố thí, họ sẽ luôn chia sẻ những gì mình có, dù chỉ là phần lương thực cuối cùng còn lại.

Nhưng như Đức Phật chỉ ra tiếp theo, chúng sinh thường vô minh về phúc đức phát sinh từ hành động bố thí và có xu hướng bị dẫn dắt bởi lòng ích kỷ. Tuyên bố gồm hai phần này của Đức Phật cũng được tìm thấy như một bài kinh riêng biệt, được bảo tồn trong Pāli dưới tên Dānasaṃvibhāga Sutta và trong Sanskrit dưới tên Dāna Sūtra. Trong văn bản này, Đức Phật tiếp tục minh họa những điều ấy bằng câu chuyện về một tiền kiếp của Ngài, qua đó biểu lộ sự thấu biết trực tiếp của Ngài về sức mạnh vô lượng của hạnh bố thí.

Câu chuyện kể về một vị vua tên Kanakavarṇa, được biết là đã sống vào một thời xa xôi trong quá khứ khi tuổi thọ của con người còn lên đến tám mươi bốn nghìn năm. Vị vua này được mô tả là hội đủ mọi thành tựu thế gian có thể có: thân thể có sắc vàng (đúng như nghĩa đen của tên Ngài), của cải dồi dào, và một đế quốc rộng lớn hưng thịnh trải dài khắp châu Jambudvīpa. Nhưng ấn tượng hơn cả là bản tính chính trực và rộng lượng của Ngài. Đức Phật nói rằng Ngài cai trị dân chúng không vì tư lợi, thực hành mọi hình thức từ thiện. Lòng bố thí của vị vua rộng lớn đến mức một ngày nọ—và chính từ đây mà các sự kiện được kể bắt đầu diễn ra—Ngài quyết định bãi bỏ toàn bộ thuế và lệ phí cho nhân dân Jambudvīpa.

Tuy nhiên, Vua Kanakavarṇa đã không lường trước rằng, sau nhiều năm thịnh vượng và trị vì công bình cho dân chúng, các điều kiện thiên văn sẽ trở nên bất lợi. Khi các vị Bà-la-môn ở triều đình nhận thấy sự chuyển dịch xấu trong các chòm sao và thiên thể, họ tâu với nhà vua rằng sẽ không có mưa trong mười hai năm tới. Ý thức được thảm họa sắp xảy đến cho dân chúng, đặc biệt là những người nghèo không có phương tiện để vượt qua một đợt hạn hán kéo dài như vậy, nhà vua lập tức hành động.

Ngài ban lệnh thu gom tất cả lương thực hiện có và tập trung vào một kho lớn duy nhất, từ đó phân phối đồng đều cho nhân dân Jambudvīpa. Trong mười một năm, chiến lược này phát huy hiệu quả và nạn đói được ngăn chặn; nhưng đến năm thứ mười hai, lương thực bắt đầu cạn kiệt và người dân bắt đầu chết đói. Tình cảnh ngày càng thê thảm hơn trong suốt mười một tháng tiếp theo, đến mức chỉ còn lại một phần lương thực duy nhất trong kho, được giữ riêng cho chính Vua Kanakavarṇa.

Câu chuyện ở đây chuyển sang nhân vật chính trong sự kiện trọng đại sắp diễn ra. Đức Phật mô tả rằng trong thời kỳ đặc biệt đó, có một vị Bồ-tát—không được nêu tên—đã bước trên con đường Bồ-tát trong suốt bốn mươi kiếp, nhưng sau khi chứng kiến một hành động đặc biệt tàn ác, vị ấy đã từ bỏ chí nguyện đạt đến Vô Thượng Giác vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Thay vào đó, dồn tâm lực vào việc giải thoát bản thân khỏi saṃsāra, trong một khoảng thời gian ngắn, vị này đã chứng đắc toàn vẹn trí tuệ thấy rõ bản chất vô thường của các pháp và nhờ đó thành tựu giác ngộ của một Độc Giác Phật (pratyekabuddha), tức "bậc tự mình giác ngộ." Trong các truyền thống Phật giáo, Độc Giác Phật là người đã đạt được sự giải thoát hoàn toàn khỏi saṃsāra mà không cần sự hướng dẫn của một vị thầy.

Tuy nhiên, sự giải thoát đó được phân biệt với sự giải thoát của một vị Phật toàn giác như Đức Phật Śākyamuni, vì các Độc Giác Phật không có khả năng bằng ngôn từ chỉ dạy con đường giải thoát cho người khác. Loại hình Phật độc giác này xuất hiện từ rất sớm trong truyền thống Phật giáo và đặc biệt gắn liền với một văn bản cổ xưa được biết đến là Kinh Tê Ngưu (Pali: Khaggavisāṇa Sutta), trong đó hành giả được khuyến khích "đi một mình như con tê ngưu." Ở một thời điểm nào đó trong giai đoạn đầu, các bài kệ riêng lẻ cấu thành Kinh Tê Ngưu được gán là lời tuyên thuyết của các Độc Giác Phật trong những thời đại quá khứ.

Bài kệ được vị Độc Giác Phật tuyên đọc khi giác ngộ trong Lịch Sử Kanakavarṇa (tờ 53.a) là một ví dụ về loại kệ đó, có sự tương đồng trực tiếp với bài kệ thứ hai trong cả bản Pali của Kinh Tê Ngưu lẫn bản Sanskrit tiếng Gāndhārī mới được phát hiện gần đây. Trong bản Sanskrit hiện còn lưu giữ của câu chuyện về Vua Kanakavarṇa, bài kệ được đọc như sau:

---

saṃsevamānasya bhavanti snehāḥ

snehānvayaṃ saṃbhavatīha duḥkham |

ādīnavaṃ snehagataṃ viditvā

ekaś caret khaḍgaviṣāṇakalpaḥ ||

---

"Gần gũi kết bạn, ái luyến sinh ra;Từ ái luyến, khổ đau nảy sinh nơi đây.Thấy rõ hiểm nguy phát xuất từ ái luyến,Hãy đi một mình như con tê ngưu."

---

Trong bản Pali của Kinh Tê Ngưu (Khaggavisāṇa Sutta), bài kệ được đọc là:

---

saṃsaggajātassa bhavanti snehā

snehanvayaṃ dukkham idaṃ pahoti |

ādīnavaṃ snehajaṃ pekkhamāno

eko care khaggavisāṇakappo ||

---

"Từ sự tiếp xúc gần gũi, ái luyến sinh ra;Từ ái luyến, khổ đau này nảy sinh.Thấy rõ hiểm nguy sinh từ ái luyến,Hãy đi một mình như con tê ngưu."

---

Và trong bản Gāndhārī của Kinh Tê Ngưu, bài kệ được đọc là:

---

saṃsevamaṇas̱a siyati s̄eho

s̄ehaṃvayaṃ dukham idaṃ prabhoti |

\+ + + + + + + + + + +

eko care khargaviṣaṇagapo ||

---

"Gần gũi kết bạn, ái luyến sinh ra;Từ ái luyến, khổ đau nảy sinh.Hãy đi một mình như con tê ngưu."

---

Tuy nhiên, câu chuyện nền của bài kệ này, như được truyền thừa trong bản chú giải Pali về Kinh Tê Ngưu (Khaggavisāṇa Sutta), lại hoàn toàn khác biệt và không liên quan gì đến câu chuyện về vị Độc Giác Phật trong Lịch Sử Kanakavarṇa. Vì vậy, có vẻ như qua nhiều thế kỷ, những bài kệ từ Kinh Tê Ngưu đã được gắn kết với các câu chuyện nền khác nhau liên quan đến các Độc Giác Phật.

---

Trong khi các bài kệ trong Kinh Tê Ngưu thúc giục lối sống độc cư trước những hiểm nguy của việc gần gũi tiếp xúc với người khác, chúng cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải tu tập từ bi và bi mẫn. Phẩm chất này cũng được thể hiện qua vị Độc Giác Phật vừa mới giác ngộ trong Lịch Sử Kanakavarṇa. Đức Phật mô tả rằng sau khi thành tựu "giác ngộ độc lập," vị Độc Giác Phật với lòng từ bi đã nghĩ đến việc lợi ích cho các chúng sinh khác bằng cách thọ nhận vật thí từ họ, qua đó tạo cho họ cơ hội tích lũy phước báu.

Là bậc giác ngộ duy nhất trong thế giới vào thời điểm đó, dù ở cấp độ thấp hơn so với một vị Phật toàn giác, vị Độc Giác Phật là bậc "xứng đáng nhất để cúng dường" và là "phước điền" màu mỡ nhất, theo cách nói truyền thống, xét về mặt đem lại lợi ích nghiệp quả. Khi vị Độc Giác Phật dùng thần thông mới chứng đắc để quan sát toàn bộ thế gian, ngài phát hiện ra rằng chỉ còn lại duy nhất một phần thực phẩm—phần dành riêng cho nhà vua.

Vì vậy, ngài quyết định mở rộng lòng bi mẫn đến Vua Kanakavarṇa bằng cách đến khất thực từ nhà vua.

---

Chính cuộc khất thực này và kết quả kỳ diệu của nó tạo thành trung tâm của câu chuyện. Khoảnh khắc trọng yếu đó—khi vị Độc Giác Phật trở thành người nhận lãnh hành động bố thí tối thượng của Vua Kanakavarṇa—đưa ra ánh sáng những phẩm chất tối thắng của hai nhân vật trung tâm: vị vua Bồ-tát đã đi kèm hành động hy sinh bản thân bằng lời nguyện sâu sắc rằng điều đó sẽ chấm dứt cảnh khốn cùng và đau khổ của thần dân, và vị Độc Giác Phật giảng dạy Pháp "bằng thân, chứ không bằng lời," khi ngài lặng lẽ ra đi theo cách kỳ diệu như khi ngài đến, sau khi đã tạo cho nhà vua cơ hội tạo ra vô lượng phước đức.

"Căn lành" mà Vua Kanakavarṇa đã gieo trồng thông qua sự xả bỏ tư lợi này có năng lực đến mức, ngay sau khi vị Độc Giác Phật đã thọ nhận bữa ăn và ra đi, nó lập tức chín muồi thành sự thành tựu lời nguyện của nhà vua, được kể lại trong phần kết thúc kỳ diệu của câu chuyện. Hơn nữa, và quan trọng hơn nữa, khi Đức Phật tiết lộ ở cuối câu chuyện rằng chính ngài đã là Vua Kanakavarṇa vào thời đó, điều được hàm ý là phước đức từ "hành trạng quá khứ" này được tác thành bởi vị Độc Giác Phật từ bi sẽ cuối cùng chín muồi hoàn toàn trong sự thành tựu giác ngộ viên mãn và đầy đủ của Đức Phật Śākyamuni trong hiện đời của ngài.

Sau khi đã minh họa như vậy về năng lực nghiệp của một hành động bố thí như thế, Đức Phật kết thúc bằng cách lặp lại lời tuyên thuyết kép về công đức của bố thí mà ngài đã nói ở đầu bài pháp, tiếp theo là một bài kệ về sự bất hoại của thiện nghiệp.

Câu chuyện về kỳ tích của vua Kanakavarṇa đã được gìn giữ qua nhiều phiên bản và dị bản khác nhau. Phiên bản sớm nhất trong số đó được tìm thấy trong một tuyển tập các câu chuyện về tiền kiếp của Đức Phật, được dịch sang tiếng Hán vào thế kỷ thứ tư hoặc đầu thế kỷ thứ năm Công nguyên, mang tựa đề Bồ Tát Bản Hạnh Kinh (菩薩本行經). Trong phiên bản này, câu chuyện không có phần mở đầu chứa lời tuyên thuyết kép về bố thí.

Thay vào đó, câu chuyện được Đức Phật kể lại nhân dịp một trưởng giả keo kiệt ở Śrāvastī tên là Mahānāman qua đời. Khi vua Prasenajit đến bạch Đức Phật hỏi Mahānāman đã tái sinh ở đâu, Đức Phật cho biết rằng Mahānāman vốn bủn xỉn đã đọa vào địa ngục. Tại đây, ông sẽ phải chịu đựng đau khổ lớn lao trong hàng ngàn năm, sau đó còn phải trải qua kiếp ngạ quỷ trong một thời gian dài.

Trước sự đau lòng của vua Prasenajit khi nghe điều này, Đức Phật dạy rằng người trí nên từ bỏ tính keo kiệt và thực hành bố thí. Chính nhờ điều đó mà người ta đạt được phúc lộc trong đời hiện tại và tạo phước cho các đời sau, rồi Đức Phật kể lại tiền kiếp của Ngài là vua Kanakavarṇa để minh họa. Tuy câu chuyện được kể nhìn chung giống với câu chuyện trong Lịch Sử Kanakavarṇa, song có một số điểm khác biệt, đáng kể nhất là người sau này trở thành Bích Chi Phật không được mô tả trước đó là một Bồ-tát, cũng không có kệ từ Kinh Tê Ngưu mà ông cất tiếng tụng khi chứng ngộ.

Phiên bản đầu tiên hội đủ tất cả các yếu tố xuất hiện trong Lịch Sử Kanakavarṇa là một bản dịch Hán văn được thực hiện ít nhất hơn một thế kỷ sau đó, vào giữa thế kỷ thứ sáu Công nguyên. Trong văn bản lưu hành riêng này, mang tựa đề Kim Sắc Vương Kinh (金色王經), ta tìm thấy tất cả các yếu tố cũng hiện diện trong bản Tạng văn và bản Phạn văn của Lịch Sử Kanakavarṇa, ngoại trừ một số câu và đoạn có vẻ đã bị lược dịch hoặc diễn giải bởi dịch giả người Ấn Độ, đó là ngài Cù-đàm Bát-nhã Lưu Chi (Gautama Prajñāruci), một vị tăng người Vārāṇasī đang hoạt động ở Trung Hoa vào thời bấy giờ. Theo lời bạt nguyên thủy ở cuối văn bản Hán, bản dịch này được Cù-đàm Bát-nhã Lưu Chi thực hiện vào năm 542 Công nguyên.

Bản dịch Tạng văn được gìn giữ trong Đại Tạng Kinh Kangyur phần lớn nhất trí với phiên bản Hán văn này, đến mức có thể suy đoán rằng nguyên bản Phạn văn bên dưới hẳn phải rất tương đồng. Chúng ta không biết chính xác khi nào bản dịch Tạng văn được thực hiện, vì văn bản Kangyur thiếu lời bạt thông thường ghi lại tên các dịch giả và biên tập viên tham gia việc dịch thuật. Tuy nhiên, tiêu đề Tạng văn của tác phẩm, gser mdog gi sngon gyi sbyor ba, được liệt kê trong cả hai mục lục DenkarmaPhangthangma về các bản dịch thời Tạng đế quốc, có nghĩa là bản dịch Tạng văn vô danh của Lịch Sử Kanakavarṇa hẳn đã được thực hiện vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ thứ tám hoặc đầu thế kỷ thứ chín Công nguyên, trong giai đoạn truyền bá Phật Pháp đầu tiên đến Tây Tạng.

Văn bản Phạn ngữ lưu truyền đến chúng ta là một phần của Divyāvadāna, một tuyển tập gồm ba mươi tám bài avadāna từng được ưa chuộng ở Thung lũng Kathmandu qua nhiều thế kỷ. Với tựa đề Kanakavarṇāvadāna, phiên bản Phạn ngữ này về cơ bản giống với bản Tạng văn và phiên bản Hán văn thế kỷ thứ sáu, ngoại trừ một số bổ sung và thiếu sót do quá trình sao chép qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, có một vài chỗ mà bản Phạn văn và bản Hán văn gần gũi với nhau hơn so với bản Tạng văn, chẳng hạn như kệ cuối bổ sung thêm ở phần kết. Điều này cho thấy rằng bản Phạn văn hiện còn trong Divyāvadāna đại diện cho một dòng truyền thừa văn bản có phần khác biệt so với bản dịch Tạng văn và văn bản Phạn ngữ nền tảng của nó.

Ngoài ba phiên bản liên quan mật thiết với nhau được bảo tồn bằng Phạn văn, Tạng văn và Hán văn, câu chuyện về vua Kanakavarṇa còn được tìm thấy trong Avadānakalpalatā, một hợp tuyển avadāna được soạn bằng kệ Phạn ngữ súc tích và thi vị bởi nhà thơ người Kashmir tên là Kṣemendra vào giữa thế kỷ mười một. Ở dạng cô đọng này, câu chuyện cũng được phổ biến rộng rãi ở Tây Tạng khi Avadānakalpalatā được dịch sang Tạng văn vào thế kỷ mười ba và trở thành chủ đề của một truyền thống phong phú về tranh khắc gỗ và tranh thangka.

Một dị bản muộn hơn của câu chuyện, cũng bằng Phạn ngữ có vần điệu, xuất hiện trong Ratnamālāvadāna (còn có tựa đề thay thế là Ratnāvadānamālā), một trong số nhiều tuyển tập avadāna có vần điệu được soạn và biên tập tại Thung lũng Kathmandu từ thế kỷ mười bốn trở đi, trong đó Divyāvadāna là một trong những nguồn tư liệu chính.

Bản dịch Anh ngữ của Lịch Sử Kanakavarṇa trình bày ở đây được dựa chủ yếu trên bản dịch Tạng văn trong Kangyur. Trong đó, văn bản trong Degé Kangyur được chọn làm bản gốc, nhưng chúng tôi cũng đã tham khảo Stok Palace Kangyur và Đối Chiếu Bản (dpe bsdur ma) để xét các dị đọc. Trong nhiều trường hợp, điều này đã cung cấp những dị đọc hiển nhiên phù hợp hơn với văn bản Phạn ngữ, được ghi chú trong phần chú thích cuối sách.

Dù có những dị đọc được cải thiện như vậy, vẫn còn một số chỗ trong văn bản Tạng văn mà quá trình truyền thừa văn bản đã tỏ ra có khiếm khuyết do những thiếu sót hoặc bổ sung sai lầm. Trong những trường hợp đó, chúng tôi đã tham chiếu đến văn bản Phạn ngữ hiện còn, có đối chiếu với bản dịch Hán văn. Tuy nhiên, chúng tôi đã thận trọng không tiếp nhận một cách thiếu phê phán tất cả các dị đọc trong bản Phạn văn hiện còn, vì như đã nêu ở trên, văn bản này có vẻ thuộc về một dòng truyền thừa văn bản khác với bản dịch Tạng văn và văn bản Phạn ngữ nền tảng của nó.

Hơn nữa, có một vài chỗ trong bản Phạn văn hiện còn có những dị đọc có vấn đề cần được hiệu chỉnh dựa trên bản dịch Tạng văn. Tất cả những sự bất nhất như vậy giữa bản Phạn văn và bản Tạng văn đều được ghi lại trong phần chú thích cuối sách, trong đó chúng tôi cũng đưa vào những dị bản đáng kể nhất tìm thấy trong bản dịch Hán văn.

Để kết thúc, chúng tôi muốn giới thiệu đến độc giả hai câu chuyện tiền thân rất tương đồng của Đức Phật, cả hai đều được kể lại nhằm minh họa cho luận điểm kép về bố thí như được tìm thấy trong Kinh Bố Thí (Dāna Sūtra), từ đó các câu chuyện cũng vận dụng rất sinh động cụm từ apaścimakaḥ kavaḍaḥ, "miếng ăn cuối cùng." Thứ nhất là Kavaḍāvadāna trong Trăm Chuyện Thí Dụ (Avadānaśataka, Toh 343), trong đó Đức Phật kể lại tiền thân của Ngài là vua Brahmadatta ở Vārāṇasī, một vị vua nhân từ chính trực, với lòng bố thí đến mức trong một nạn đói khủng khiếp, Ngài đã nhường lại phần lương thực hằng ngày của mình, hai "miếng ăn" của Ngài, cho một vị bà-la-môn bị bỏ sót trong việc phân phát thức ăn và cho Đế Thích (Indra) — người giả dạng bà-la-môn — đến xin phần thứ hai.

Câu chuyện liên quan kia được tìm thấy trong Bách Nghiệp Kinh (Karmaśataka, Toh 340), trong đó câu chuyện kể về một vị vua Bồ-tát tên là Candraprabha, cũng trị vì từ thành Vārāṇasī, và khi đối mặt với một trận hạn hán và nạn đói nghiêm trọng kéo dài mười hai năm, Ngài bị Đế Thích thử thách — một lần nữa giả dạng bà-la-môn — trong việc nhường đi cả hai "miếng ăn" của mình, điều mà vị Bồ-tát hoan hỷ thực hiện trong sự tận tâm hoàn toàn hướng đến việc thành tựu giác ngộ viên mãn đầy đủ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.

---

Bản Dịch

Lịch Sử Kanakavarṇa

---

Kính lễ tất cả chư Phật và Bồ-tát.

---

Tôi được nghe như vầy vào một thuở nọ. Đức Thế Tôn đang an trú tại Jetavana, vườn của Anāthapiṇḍada, cùng với đại chúng Tăng gồm một nghìn hai trăm năm mươi vị tỳ-kheo.

---

Đức Thế Tôn được kính trọng, cung kính, tôn thờ và tán thán bởi các tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni, ưu-bà-tắc, ưu-bà-di, các vị vua, quan đại thần, các ngoại đạo (tīrthika) các loại, các sa-môn, bà-la-môn, hành giả và du sĩ, cũng như bởi chư thiên, long, dạ-xoa, càn-thát-bà, a-tu-la, ca-lâu-la, khẩn-na-la và ma-hầu-la-già. Đức Thế Tôn nhận được vô số phẩm vật thù thắng — y phục, thức ăn khất thực, giường ghế tọa cụ và thuốc men khi bệnh — cả thiên thượng lẫn nhân gian.

Tuy nhiên, Đức Thế Tôn không hề bị nhiễm ô bởi những thứ đó, như hoa sen không bị thấm ướt bởi nước. Danh tiếng, uy đức và sự tán dương của Đức Thế Tôn thật rộng lớn, tuyệt vời và cao quý. Như vậy, Đức Thế Tôn, Như Lai, A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật, Thế Tôn, sau khi đã tự thân liễu tri và thấu suốt thế giới này cùng với chư thiên, ma, phạm thiên, sa-môn, bà-la-môn, trời và người, đã giảng dạy Pháp tốt lành ở đầu, tốt lành ở giữa, tốt lành ở cuối, khéo léo về nghĩa, khéo léo về văn, và đã tuyên thuyết đời sống phạm hạnh hoàn toàn đầy đủ, hoàn toàn thanh tịnh và hoàn toàn trong sáng.

---

Bấy giờ Đức Thế Tôn bảo các tỳ-kheo rằng: "Này các tỳ-kheo, nếu các chúng sinh biết được quả báo của việc bố thí và quả dị thục của việc chia sẻ vật bố thí như Ta biết quả báo của việc bố thí và quả dị thục của việc chia sẻ vật bố thí, họ sẽ không ăn ngay cả miếng ăn cuối cùng, miếng cơm cuối cùng của mình mà không bố thí, không chia sẻ cho người khác, và cái cấu uế của sự keo kiệt đã khởi sinh sẽ không còn chiếm hữu tâm họ nữa.

Nhưng, này các tỳ-kheo, vì chúng sinh không biết quả báo của việc bố thí và quả dị thục của việc chia sẻ vật bố thí như Ta biết quả báo của việc bố thí và quả dị thục của việc chia sẻ vật bố thí, họ ăn ngay cả miếng ăn cuối cùng, miếng cơm cuối cùng của mình mà không bố thí, không chia sẻ cho người khác, và cái cấu uế của sự keo kiệt đã khởi sinh vẫn chiếm hữu tâm họ. Tại sao lại như vậy?

---

"Này các tỳ-kheo, trước đây, vào một thời xa xưa, có một vị vua tên là Kanakavarṇa, dung mạo đoan chính, tươi đẹp, dễ nhìn, được phú bẩm với màu da vàng kim tuyệt hảo. Vị vua Kanakavarṇa ấy giàu có, thịnh vượng và phú túc, sở hữu tài sản phong phú; của cải và phương tiện dồi dào; châu báu, thóc lúa, ngọc quý, ngọc trai, pha lê, san hô, vàng và bạc phong phú; voi, ngựa, bò và ngựa giống dồi dào; và kho tàng, nhà kho thảy đều đầy ắp.

---

"Vua Kanakavarṇa có một kinh đô gọi là Kanakāvatī dài mười hai do-tuần từ đông sang tây và rộng bảy do-tuần từ nam ra bắc. Kinh đô ấy thịnh vượng, phồn thịnh, hạnh phúc, dư dật phẩm vật, dễ chịu và đông đúc dân cư. Vua Kanakavarṇa có tám mươi nghìn thành thị như vậy, thịnh vượng, phồn thịnh, hạnh phúc, dư dật phẩm vật, dễ chịu và đông đúc dân cư; năm trăm bảy mươi triệu làng mạc thịnh vượng, phồn thịnh, hạnh phúc, dư dật phẩm vật, dễ chịu và đông đúc dân cư; và sáu mươi nghìn thị trấn thịnh vượng, phồn thịnh, hạnh phúc, dư dật phẩm vật, dễ chịu và đông đúc dân cư. Và, vua Kanakavarṇa có mười tám nghìn triều thần và đoàn tùy tùng gồm hai mươi nghìn thị nữ hầu cận.

---

"Này các tỳ-kheo, vua Kanakavarṇa là người chính trực và ông cai trị vương quốc của mình theo Pháp như một Pháp vương. Ông thực hành tất cả mọi hành động bố thí và không có gì ông chưa từng ban tặng, kể cả thịt của chính thân mình. Vào thời ấy, con người đạt đến tuổi thọ tám mươi bốn nghìn năm.

---

"Bấy giờ, vào một lúc nọ, khi vua Kanakavarṇa đang một mình, đang ở nơi vắng vẻ riêng tư, trong tâm ông khởi lên một suy nghĩ: 'Hãy để ta miễn trừ thuế quan và phí lưu thông cho tất cả các thương nhân. Hãy để ta miễn trừ thuế má và phí tổn cho tất cả nhân dân Jambudvīpa.'

---

"Vua Kanakavarṇa liền triệu tập các quan kế toán, quan đại thần, triều thần, quan giữ cổng và cố vấn, rồi tuyên bố với họ rằng: 'Thưa các vị, kể từ hôm nay, tất cả các thương nhân phải được miễn trừ thuế quan và phí lưu thông. Tất cả nhân dân Jambudvīpa phải được miễn trừ thuế má và phí tổn.'

---

"Trong khi cai trị vương quốc bằng những phương thức này qua nhiều năm tháng, vào một thời điểm nọ, các vì sao trở nên bất lợi đến mức trời sẽ không mưa trong mười hai năm. Các bà-la-môn có thể đọc hiểu những điềm báo đã xem các dấu hiệu và thực hiện bói toán. Sau khi quan sát điều này trong sự chuyển động của các chòm sao và sao Kim, họ đến gặp vua Kanakavarṇa và bẩm tấu rằng: 'Tâu Bệ hạ, xin Bệ hạ hãy biết rằng các vì sao đã trở nên bất lợi đến mức trời sẽ không mưa trong mười hai năm.'"

"Khi nghe tin này, Quốc vương Kanakavarṇa bật khóc thảm thiết: 'Ôi, dân chúng của ta ở Jambudvīpa! Ôi, dân chúng của ta ở Jambudvīpa! Ôi, Jambudvīpa của ta—vùng đất thịnh vượng, phồn thịnh, an lạc, đầy đủ vật dụng, tươi đẹp và đông đúc người dân—chẳng bao lâu nữa sẽ trở nên hoang vắng, không còn bóng người!'

"Sau khi than khóc một lúc, Quốc vương Kanakavarṇa suy nghĩ: 'Những ai giàu có, sung túc và thịnh vượng sẽ có thể tự lo liệu được, nhưng những người nghèo khó, ít của cải, thiếu ăn thiếu uống—họ sẽ sống sót bằng cách nào? Ta hãy thu gom tất cả lương thực ở Jambudvīpa, xây kho chứa cho tất cả các làng xã, thị trấn, thành phố và kinh đô hoàng gia, rồi phân phát đều nhau cho toàn thể dân chúng Jambudvīpa.'

"Quốc vương Kanakavarṇa liền triệu tập các quan kế toán, đại thần, cận thần, người canh cổng và cố vấn, và ra lệnh: 'Thưa các vị, hãy đi thu gom tất cả lương thực ở Jambudvīpa, kiểm đếm và đo lường chúng, rồi đưa vào kho chứa dành cho tất cả các làng xã, thị trấn, thành phố và kinh đô hoàng gia.'

"Các quan kế toán, đại thần, cận thần, người canh cổng và cố vấn đã tuân lệnh Quốc vương Kanakavarṇa, và khi đã cất giữ lương thực vào kho, họ đến trước Quốc vương Kanakavarṇa và tâu: 'Tâu Bệ hạ, kính xin Bệ hạ hay biết rằng toàn bộ lương thực từ các làng xã, thị trấn, thành phố và kinh đô hoàng gia đã được thu gom, kiểm đếm, đo lường và cất vào kho dành cho tất cả các làng xã, thị trấn, thành phố và kinh đô hoàng gia. Bệ hạ nay thấy nên làm gì?'

"Quốc vương Kanakavarṇa liền triệu tập các quan đếm số, kế toán và thư ký, và ra lệnh: 'Thưa các vị, hãy đi kiểm đếm toàn bộ dân chúng Jambudvīpa. Sau khi đã kiểm đếm đúng đắn tất cả mọi người, bắt đầu từ bản thân ta, hãy phân phát đều nhau một phần lương thực bằng nhau cho toàn thể dân chúng Jambudvīpa.'

"Các quan đếm số, kế toán và thư ký vâng lệnh và đã kiểm đếm đúng đắn toàn bộ dân chúng Jambudvīpa. Sau khi đã kiểm đếm đúng đắn tất cả mọi người, bắt đầu từ Quốc vương Kanakavarṇa, họ phân chia đều nhau một phần lương thực cho toàn thể dân chúng Jambudvīpa.

"Trong mười một năm, mọi người đều sống được, nhưng đến tháng đầu tiên của năm thứ mười hai, nhiều đàn ông, đàn bà và trẻ em bắt đầu chết vì đói khát. Khi tháng thứ hai, thứ ba, thứ tư và thứ năm trôi qua, ngày càng có thêm nhiều đàn ông, đàn bà và trẻ em chết đi. Tình trạng này kéo dài cho đến tháng thứ mười một, khi toàn bộ lương thực ở Jambudvīpa đã cạn kiệt, chỉ còn lại một phần lương thực dành cho Quốc vương Kanakavarṇa.

"Vào thời điểm ấy, có một vị Bồ-tát đã dấn bước trên đạo lộ suốt bốn mươi kiếp và đã đến thế giới Sa-bà này. Vị Bồ-tát ấy nhìn thấy, ở đâu đó trong một khu rừng, một người con trai đang giao hợp với mẹ mình. Thấy vậy, vị ấy nghĩ: 'Ôi, những chúng sinh này ô nhiễm biết bao, ô nhiễm biết bao!

Chính trong bụng mẹ ấy mà hắn đã trú ngụ chín tháng, chính từ bầu ngực mẹ ấy mà hắn đã bú sữa—vậy mà nay hắn lại làm điều này ở đây! Ta đã chán ngán với những chúng sinh như thế này rồi—những kẻ bị thúc đẩy bởi dục vọng thấp hèn trái với Pháp, có tà kiến, bị tham dục không thể kham nhẫn chi phối, không tôn kính cha mẹ, không kính trọng các vị tỳ-kheo hay bà-la-môn, và không tôn trọng các bậc trưởng thượng trong gia tộc.

Ai mà thèm thực hành hạnh Bồ-tát vì những chúng sinh như vậy? Chắc hẳn ta chỉ nên tu tập vì lợi ích của chính mình mà thôi.'

"Rồi vị Bồ-tát đi đến một gốc cây và ngồi xuống dưới gốc cây ấy. Sau khi ngồi kiết già, giữ thân thẳng ngay, ngài đặt niệm vào trước mặt. Ngài liền an trú quán sát sự sinh khởi và hoại diệt của năm uẩn thủ: 'Đây là sắc, đây là sự sinh khởi của sắc, đây là sự hoại diệt của sắc; đây là thọ; đây là tưởng; đây là các hành; đây là thức, đây là sự sinh khởi của thức, đây là sự hoại diệt của thức.' Trong khi an trú như vậy, quán sát sự sinh khởi và hoại diệt của năm uẩn thủ, chẳng bao lâu, ngài chứng ngộ rằng bất cứ điều gì có bản chất sinh khởi đều có bản chất hoại diệt, và ngay tại đó ngài chứng đắc Độc giác Bồ-đề.

"Bấy giờ, sau khi chiêm nghiệm các pháp được chứng đắc tùy theo nhân duyên của chúng, nhân dịp ấy vị Thế Tôn Độc giác Phật đã nói bài kệ này:

Thân cận mãi, ắt sinh ra vướng bận;

Chính từ vướng bận mà khổ đau này sinh ra.

Nhận ra nguy hiểm đến từ vướng bận,

Hãy một mình đi như con tê giác.

"Rồi vị Thế Tôn Độc giác Phật nghĩ: 'Ta đã thực hiện nhiều hành động khó khăn vì lợi ích của chúng sinh, nhưng chưa có ai được lợi ích gì. Ta nay nên mở lòng từ bi đến ai? Ta nên nhận bữa ăn khất thực của ai mà thọ dụng?'

"Vị Thế Tôn Độc giác Phật dùng thiên nhãn siêu nhân quán sát toàn bộ Jambudvīpa, và ngài thấy rằng tất cả lương thực ở Jambudvīpa đã cạn kiệt, chỉ còn lại một phần lương thực dành cho Quốc vương Kanakavarṇa. Ngài liền nghĩ: 'Ta hãy mở lòng từ bi đến Quốc vương Kanakavarṇa. Ta hãy nhận và thọ dụng một phần lương thực còn lại dành cho Quốc vương Kanakavarṇa.'

"Rồi vị Thế Tôn Độc giác Phật, bằng thần lực diệu kỳ của mình, bay lên hư không, và với thân hình như chim, bằng thần thông của mình, tiến về kinh đô Kanakāvatī.

"Lúc bấy giờ Quốc vương Kanakavarṇa đang ở trên sân thượng cung điện, cùng với năm nghìn cận thần. Một vị đại thần nhìn thấy vị Thế Tôn Độc giác Phật đang đến từ phía xa. Thấy vậy, ông gọi các đại thần khác: 'Thưa các vị, hãy nhìn, hãy nhìn kìa! Từ phía xa, một con chim cánh đỏ đang bay về phía chúng ta đây!'

"Một vị đại thần khác nói: 'Thưa các vị, đây không phải là con chim cánh đỏ—đây là một ác quỷ đoạt mạng người đang đến đây! Nó sắp sửa nuốt chửng chúng ta rồi!'

"Bấy giờ Quốc vương Kanakavarṇa dùng cả hai tay xoa mặt mình và nói với các đại thần: 'Thưa các vị, đây không phải là con chim cánh đỏ, cũng không phải là ác quỷ đoạt mạng người—đây là một bậc hiền thánh đang đến vì lòng từ bi đối với chúng ta!'

"Bấy giờ vị Thế Tôn Độc giác Phật ấy hạ xuống đậu trên nóc cung điện của Quốc vương Kanakavarṇa. Từ chỗ ngồi đứng dậy, Quốc vương Kanakavarṇa nghênh tiếp vị Thế Tôn Độc giác Phật, cúi đầu đảnh lễ dưới chân ngài, và thỉnh ngài ngồi trên chỗ ngồi đã được chuẩn bị sẵn. Quốc vương Kanakavarṇa liền thưa hỏi vị Thế Tôn Độc giác Phật: 'Bạch bậc Hiền thánh, Ngài đến đây vì mục đích gì?'

"'Thưa đại vương, để xin thức ăn,' vị hiền giả đáp.

"Nghe vậy, Vua Kanakavarṇa vô cùng đau khổ, rơi lệ mà khóc rằng: 'Ôi, ta nghèo khó biết bao! Dù ta cai trị cả Jambudvīpa, ta cũng không thể bố thí cho dù chỉ một vị hiền giả!'

"Bấy giờ, vị thần linh của kinh đô Kanakāvatī đọc kệ này trước mặt Vua Kanakavarṇa:

Khổ là gì? Ấy là cảnh nghèo túng.

Khổ hơn thế là gì? Chính là sự bần hàn.

Thân lâm vào cảnh nghèo khó chẳng khác gì cái chết.

Ta thà chết còn hơn sống trong cảnh nghèo!

"Vua Kanakavarṇa liền triệu người quản lý kho tàng đến hỏi rằng: 'Thưa ngài, trong nhà còn thức ăn nào để ta có thể dâng cúng cho vị hiền giả này không?'

"'Tâu Bệ hạ,' ông đáp, 'Xin Bệ hạ hãy biết rằng tất cả thức ăn ở Jambudvīpa đã cạn kiệt, chỉ còn lại duy nhất một phần ăn dành cho Bệ hạ mà thôi.'

"Vua Kanakavarṇa suy nghĩ: 'Nếu ta ăn phần này, ta sẽ sống. Nếu ta không ăn, ta sẽ chết.' Nhưng rồi ngài lại nghĩ: 'Dù ta có ăn, ta cũng nhất định phải chết—thôi, đủ rồi, cuộc đời ta đến vậy thôi! Làm sao ta có thể để một vị hiền giả đức hạnh cao quý như vậy rời khỏi nhà ta hôm nay với cái bát khất thực còn trắng tinh như lúc mới bước vào?'

"Vua Kanakavarṇa liền triệu tập các kế toán, đại thần, triều thần, quan giữ cổng và cố vấn lại, rồi nói: 'Xin các ngài hoan hỷ! Đây là hành động bố thí cuối cùng của Vua Kanakavarṇa. Nhờ thiện căn này, nguyện cho tất cả dân chúng Jambudvīpa được hoàn toàn thoát khỏi cảnh nghèo khổ.'

"Sau đó, Vua Kanakavarṇa đổ toàn bộ phần thức ăn duy nhất còn lại vào bát của vị Độc Giác Phật ấy và dâng cái bát vào tay phải của Ngài.

"Nay, theo bản tánh của chư vị Độc Giác Phật, các Ngài thuyết giảng Pháp qua thân hành, không phải qua ngôn từ. Cho nên vị Độc Giác Phật ấy nhận phẩm vật cúng dường từ Vua Kanakavarṇa, rồi bằng thần thông, Ngài bay vút lên không trung. Vua Kanakavarṇa chắp tay đứng nhìn theo, không nháy mắt, cho đến khi Ngài khuất bóng.

"Rồi Vua Kanakavarṇa triệu tập các kế toán, đại thần, triều thần, quan giữ cổng và cố vấn, rồi nói: 'Thưa các ngài, xin hãy về nhà mình. Xin đừng kết thúc cuộc đời bằng cái chết vì đói khát nơi cung điện này.'

"Họ đáp: 'Khi Bệ hạ còn có của cải và phúc lộc, chúng thần đã cùng Bệ hạ vui chơi hưởng lạc. Làm sao chúng thần có thể bỏ Bệ hạ lại vào lúc cuối cùng, vào giờ phút sau cùng này?'

"Bấy giờ, Vua Kanakavarṇa nghẹn ngào rơi lệ khóc nức nở. Lau nước mắt xong, ngài lại nói với các kế toán, đại thần, triều thần, quan giữ cổng và cố vấn rằng: 'Thưa các ngài, xin hãy về nhà mình. Tất cả các ngài, xin đừng kết thúc cuộc đời bằng cái chết vì đói khát nơi cung điện này.'

"Nghe vậy, các kế toán, đại thần, triều thần, quan giữ cổng và cố vấn cũng nghẹn ngào rơi lệ khóc nức nở. Lau nước mắt xong, họ đến gần Vua Kanakavarṇa, cúi đầu lạy dưới chân ngài, rồi chắp tay bạch với Vua Kanakavarṇa rằng: 'Hôm nay là lần cuối cùng chúng thần được trông thấy Bệ hạ. Kính mong Bệ hạ tha thứ cho bất cứ điều gì chúng thần đã làm trái với lời chỉ dạy của Bệ hạ.'

"Nhưng ngay khi vị Độc Giác Phật ấy dùng xong phẩm vật cúng dường, ngay vào khoảnh khắc đó, bốn đám mây lớn xuất hiện từ bốn phương, những làn gió mát bắt đầu thổi quét sạch khắp Jambudvīpa. Rồi vào nửa sau của ngày hôm đó, mưa rơi xuống với đủ loại thức ăn và vật thực. Có những thức ăn như cơm đã nấu, sattu, khichri, thịt và cá. Có những vật thực như củ rễ ăn được, thân cây, lá, hoa, quả, mè, dầu mè, đường thô và đường mía. Và còn có rất nhiều loại thức ăn, vật thực và cao lương mỹ vị khác đổ mưa xuống.

"Vua Kanakavarṇa hứng khởi, hoan hỷ và phấn chấn, đầy niềm vui mừng và hỷ lạc, ngài nói với các kế toán, đại thần, triều thần, quan giữ cổng và cố vấn rằng: 'Thưa các ngài, hãy nhìn xem! Ngay lúc này, mầm non của hành động bố thí một phần thức ăn duy nhất ấy đã hiện ra! Quả, lá và hoa sẽ còn đến sau!'

"Vào ngày thứ hai, một trận mưa hàng hóa và ngũ cốc kéo dài bảy ngày bắt đầu. Trong bảy ngày mưa xuống mè, gạo, đậu xanh, đậu đen, lúa mạch, lúa mì, đậu lăng, gạo trắng và mọi loại ngũ cốc. Trong bảy ngày mưa xuống ghee. Trong bảy ngày mưa xuống dầu mè. Trong bảy ngày mưa xuống vải bông. Trong bảy ngày mưa xuống đủ loại vải vóc. Và trong bảy ngày mưa xuống bảy thứ trân bảo, đó là vàng, bạc, pha lê, ngọc lưu ly, hồng ngọc, lục ngọc và lam ngọc.

"Như vậy, nhờ uy lực của Vua Kanakavarṇa, tất cả dân chúng Jambudvīpa được hoàn toàn thoát khỏi cảnh nghèo khổ.

"Này các Tỳ-kheo, các ông có thể không chắc chắn hay nghi ngờ, nghĩ rằng vào thời ấy, vào lúc ấy, đã có người khác là Vua Kanakavarṇa. Nhưng, này các Tỳ-kheo, không nên nhìn nhận như vậy. Vào thời ấy, vào lúc ấy, chính Ta là vị vua mang tên Kanakavarṇa đó.

"Này các Tỳ-kheo, qua lời dạy này, cần phải hiểu rằng: Người ta nên biết quả của sự bố thí và quả báo nghiệp của việc chia sẻ phẩm vật như Ta biết quả của sự bố thí và quả báo nghiệp của việc chia sẻ phẩm vật. Người ta không nên tự mình ăn miếng cuối cùng, muỗng cuối cùng—mà không bố thí hay chia sẻ với người khác—và cấu uế của lòng keo kiệt đã phát sinh sẽ không còn chiếm hữu tâm mình. Nhưng vì chúng sinh không biết quả của sự bố thí và quả báo nghiệp của việc chia sẻ phẩm vật như Ta biết quả của sự bố thí và quả báo nghiệp của việc chia sẻ phẩm vật, nên họ tự mình ăn ngay cả miếng cuối cùng, muỗng cuối cùng—không bố thí, không chia sẻ với người khác—và cấu uế của lòng keo kiệt đã phát sinh vẫn còn chiếm hữu tâm họ.

Những nghiệp đã tạo, thiện hay bất thiện, không bao giờ diệt mất,

Việc đã hầu cận bậc trí giả không bao giờ diệt mất,

Điều đã được bậc cao quý khéo nói không bao giờ diệt mất,

Điều đã làm cho kẻ biết ơn không bao giờ diệt mất."

Đây là điều Đức Thế Tôn đã dạy. Hoan hỷ, các Bồ-tát, Tỳ-kheo và thế gian cùng với chư thiên, loài người, a-tu-la và càn-thát-bà đã tán thán những lời Đức Thế Tôn đã dạy.

Đây là kết thúc của "Tiền Thân Hành Nguyện của Kanakavarṇa."

Thư Mục Viết Tắt

C
Choné Kangyur

CnCullaniddesa.Ấn bản của Hội Văn bản Pāli.

D
Degé Kangyur

H
Lhasa Kangyur

ItItivuttaka.Ấn bản của Hội Văn bản Pāli.

J
Lithang Kangyur

Mil
Milindapañha. Ấn bản của Hội Văn bản Pāli.

MvuMahāvastu.Hiệu đính bởi Émile Senart, 1882–1897.

MW
Từ điển Sanskrit-Anh của Monier Williams.

N
Narthang Kangyur

S
Stok Palace Kangyur

SnSuttanipāta.Ấn bản của Hội Văn bản Pāli.

ŚBh I
Shomonji Kenkyukai 1998

U
Urga Kangyur

Y
Yongle Kangyur

---

Thư Mục Tham Khảo

Tạng ngữ

Hán ngữ

Sanskrit

Bản Dịch của 84000

Các Nguồn Khác

---

Bảng Thuật Ngữ

thành tựu tri kiến và hạnhrig pa dang zhabs su ldan paརིག་པ་དང་ཞབས་སུ་ལྡན་པ།vidyācaraṇasaṃpanna

---

các uẩn chịu sự chấp thủnye bar len pa'i phung poཉེ་བར་ལེན་པའི་ཕུང་པོ།upādānaskandhacác uẩn chịu sự chấp thủ

---

A-la-hándgra bcom paདགྲ་བཅོམ་པ།arhat

---

sa-môndge sbyongདགེ་སྦྱོང་།śramaṇa

---

đậu đenmon sran dkar ruམོན་སྲན་དཀར་རུ།māṣa

---

Đức Thế Tônbcom ldan 'dasབཅོམ་ལྡན་འདས།bhagavat

---

đường míakha raཁ་ར།śarkara

---

hànhsaṃskāra'du byedའདུ་བྱེད།

---

thứcrnam par shes paརྣམ་པར་ཤེས་པ།vijñāna

---

a-tu-lalha ma yinལྷ་མ་ཡིན།asura

---

Pháp vươngchos kyi rgyal poཆོས་ཀྱི་རྒྱལ་པོ།dharmarāja

---

thức ăn dùng nhaibca' bar bya baབཅའ་བར་བྱ་བ།khādanīya

---

thí dụ truyệnrtogs pa brjod paརྟོགས་པ་བརྗོད་པ།avadāna

avadāna

---

thức ăn dùng nuốtbza' bar bya baབཟའ་བར་བྱ་བ།bhojanīya

---

phước điềnbsod nams kyi zhingབསོད་ནམས་ཀྱི་ཞིང་།puṇyakṣetra

---

càn-thát-bàdri zaདྲི་ཟ།gandharva

---

ca-lâu-lanam mkha' ldingནམ་མཁའ་ལྡིང་།garuḍa

---

tô lạcmar sarམར་སར།sarpis

---

bậc điều ngự trượng phuskyes bu 'dul ba'i kha lo sgyur baསྐྱེས་བུ་འདུལ་བའི་ཁ་ལོ་སྒྱུར་བ།puruṣadamyasārathi

---

giác ngộ cá nhânrang byang chubརང་བྱང་ཆུབ།pratyekabodhi

---

đường thôbur marབུར་མར།guḍa

---

cháo gạo trộn đậuzan dronཟན་དྲོན།kulmāṣa

---

khẩn-na-lami 'am ciམི་འམ་ཅི།kiṃnara

---

bậc hiểu biết thế gianjig rten mkhyen paཇིག་རྟེན་མཁྱེན་པ།lokavid

---

ma-hầu-la-giàlto 'phye chen poལྟོ་འཕྱེ་ཆེན་པོ།mahoraga

---

đơn vị đo lườngbre'u chungབྲེའུ་ཆུང་།mānikā

---

đậu xanhmon sran gre'uམོན་སྲན་གྲེའུ།mudga

---

long vươngkluཀླུ།nāga

---

nhân duyên quá khứsngon gyi sbyor baསྔོན་གྱི་སྦྱོར་བ།pūrvayoga

---

bậc chánh đẳng chánh giácyang dag par rdzogs pa'i sangs rgyasཡང་དག་པར་རྫོགས་པའི་སངས་རྒྱས།samyaksaṃbuddha

---

Bích-chi Phậtrang sangs rgyasརང་སངས་རྒྱས།pratyekabuddha

---

đậu lăng kínhsran chungསྲན་ཆུང་།masūra

---

căn lànhdge ba'i rtsa baདགེ་བའི་རྩ་བ།kuśalamūla

---

bột rangphyeཕྱེ།saktu

---

phạm hạnhbrahmacāryatshangs par spyod paཚངས་པར་སྤྱོད་པ།

---

Như Laide bzhin gshegs paདེ་བཞིན་གཤེགས་པ།tathāgata

---

ngoại đạomu stegsམུ་སྟེགས།tīrthika

---

Kim tinhpa ba bsangsཔ་བ་བསངས།śukra

---

du sĩkun du rgyuཀུན་དུ་རྒྱུ།parivrājaka

---

Thiện Thệbde bar gshegs paབདེ་བར་གཤེགས་པ།sugata

---

bậc xứng đáng thọ nhận cúng dườngsbyin gnasསྦྱིན་གནས།dakṣiṇīya

---

dạ-xoagnod sbyinགནོད་སྦྱིན།yakṣa

---

do-tuầndpag tshadདཔག་ཚད།yojana

---

Kanakavarṇagser mdogགསེར་མདོགKanakavarṇa

---

ma vươngmārabdudབདུད།

---

Phạm Thiêntshangs paཚངས་པ།brahman

---

Kanakāvatīgser canགསེར་ཅན།Kanakāvatī

---

Diêm-phù-đềdzam bu'i glingཛམ་བུའི་གླིང་།Jambudvīpa

---

thế giới Sa-bàmi mjed kyi 'jig rtenམི་མཇེད་ཀྱི་འཇིག་རྟེན།sahāloka

---

Xá-vệmnyan yodམཉན་ཡོད།Śrāvastī

---

Kỳ-đà lâmrgyal bu rgyal byed kyi tshalརྒྱལ་བུ་རྒྱལ་བྱེད་ཀྱི་ཚལ།Jetavana

---

Vườn của Cấp Cô Độcmgon med zas sbyin gyi kun dga' ra baམགོན་མེད་ཟས་སྦྱིན་གྱི་ཀུན་དགའ་ར་བ།Anāthapiṇḍadasyārāmaḥ
📜Vì sao trong bài có dấu “…”?

Dấu “…” là lối viết tắt có từ chính bản gốc Pāli, gọi là peyyāla. Kinh tạng nguyên thuỷ vốn được tụng thuộc lòng, nên những đoạn lặp lại y nguyên ở bài trước thường được rút gọn lại bằng một dấu lược thay vì chép lại toàn văn. Bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu giữ đúng lối ấy. Vì vậy có bài trông ngắn, nhưng đó là hình thức chuẩn mực của kinh điển chứ không phải app thiếu nội dung hay bản dịch bị cắt. Phần bị lược có thể đọc đầy đủ ở các bài liền trước trong cùng phẩm.

🌏Vì sao bài kinh này do Inti AI tóm lược?

Bản ngôn ngữ bạn đang xem do Inti AI chuyển ngữ trung thực theo đúng truyền thống. Bạn có thể chuyển sang tab ngôn ngữ còn lại để đọc bản dịch của người.

🪷 Hỏi Inti Sage về kinh này
Nguồn bản dịch: Diễn giải / dịch bởi AI (Inti Sage)Giấy phép: Pending translation by 84000.co · VI: bản dịch AI (Codex) nâng cấp từ tóm lược, chờ đối chiếu🪷 Hỏi Inti Sage về kinh này →

Bản dịch thuộc dịch giả/nguồn ghi ở trên. Phần tuyển tập, trình bày song ngữ và các bản dịch do AI (Inti Sage) thực hiện: © Inti Foundation. Vui lòng ghi nguồn khi trích dẫn; không sao chép hàng loạt hay dùng cho mục đích thương mại khi chưa được phép.

🕯️ Thắp nến